1. Phân biệt hai cấu trúc diễn đạt nghĩa “CÓ” trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh, tùy thuộc vào mục đích muốn nhấn mạnh chủ sở hữu hay sự tồn tại của sự vật tại một địa điểm, chúng ta dùng một trong hai cấu trúc chính sau đây.
A. Cấu trúc với động từ HAVE / HAS (Diễn đạt sự sở hữu)
Dùng khi muốn nói một chủ thể xác định (người, tổ chức, địa điểm, sự vật) sở hữu hoặc bao gồm một cái gì đó.
Cấu trúc phủ định: S + do/does not + have + N
Cấu trúc nghi vấn: Do/Does + S + have + N?
- Ví dụ 1 (Quán cà phê): The cafe has a lot of tables. (Quán cà phê có nhiều bàn – Nhấn mạnh đặc điểm trang thiết bị của quán.)
- Ví dụ 2 (Căn nhà): Our new house has four spacious bedrooms and two modern bathrooms. (Ngôi nhà mới của chúng tôi có bốn phòng ngủ rộng rãi và hai phòng tắm hiện đại.)
- Ví dụ 3 (Trường học): My school has a large library with thousands of reference books. (Trường của tôi có một thư viện lớn với hàng ngàn cuốn sách tham khảo.)
- Ví dụ 4 (Địa lý quốc gia): Vietnam has many long and beautiful coastline beaches. (Việt Nam có rất nhiều bãi biển ven biển dài và đẹp.)
- Ví dụ 5 (Cá nhân sở hữu): She has two lovely cats and a smart dog. (Cô ấy có hai chú mèo đáng yêu và một chú chó thông minh.)
B. Cấu trúc với THERE IS / THERE ARE (Diễn đạt sự tồn tại)
Dùng khi muốn thông báo hoặc giới thiệu sự tồn tại của người hoặc vật tại một vị trí, không gian cụ thể nào đó.
Cấu trúc số 2: There are + Danh từ số nhiều + (Cụm từ chỉ nơi chốn)
- Ví dụ 1 (Quán cà phê): There are a lot of tables in the cafe. (Có nhiều bàn ở trong quán cà phê – Nhấn mạnh sự tồn tại trong không gian.)
- Ví dụ 2 (Căn nhà): There are four spacious bedrooms and two modern bathrooms in our new house. (Có bốn phòng ngủ rộng rãi và hai phòng tắm hiện đại trong ngôi nhà mới của chúng tôi.)
- Ví dụ 3 (Trường học): There is a large library with thousands of reference books in my school. (Có một thư viện lớn với hàng ngàn cuốn sách tham khảo ở trường của tôi.)
- Ví dụ 4 (Địa lý quốc gia): There are many long and beautiful beaches in Vietnam. (Có rất nhiều bãi biển đẹp ở Việt Nam.)
- Ví dụ 5 (Phòng học): There is an interactive whiteboard and thirty student desks in our classroom. (Có một bảng tương tác và ba mươi bàn học sinh trong phòng học của chúng tôi.)
2. Bảng tổng hợp & Luyện tập chuyển đổi cấu trúc (Sentence Transformation)
Khi chuyển đổi qua lại giữa hai cấu trúc này, chúng ta thường đưa Chủ ngữ của câu sở hữu (Have/Has) xuống làm Nơi chốn của câu tồn tại (There is/are), đi kèm các giới từ chỉ vị trí phù hợp (in, on, at…).
| Cấu trúc HAVE / HAS (Sở hữu) | Chuyển sang THERE IS / THERE ARE (Tồn tại) |
|---|---|
| 1. The house has four rooms. | ➔ There are four rooms in the house. |
| 2. My school has a big library. | ➔ There is a big library in my school. |
| 3. Vietnam has many beautiful beaches. | ➔ There are many beautiful beaches in Vietnam. |
| 4. This city has three famous museums. | ➔ There are three famous museums in this city. |
| 5. Our garden has a lot of red roses. | ➔ There are a lot of red roses in our garden. |
| 6. The classroom has fifty students and one projector. | ➔ There are fifty students and one projector in the classroom. |
| 7. Her handbag has a smartphone and a wallet. | ➔ There is a smartphone and a wallet in her handbag. |
Lưu ý quan trọng cho học sinh:
- Quy tắc danh từ: Dùng There is nếu danh từ ngay sau nó là số ít hoặc không đếm được. Dùng There are nếu danh từ ngay sau nó là số nhiều.
- Giới từ chỉ nơi chốn: Đừng bao giờ quên thêm các giới từ chỉ vị trí (in, on, at) khi chuyển chủ ngữ thành nơi chốn ở cuối câu There is/are.
- Thì của câu: Khi chuyển đổi, cần giữ nguyên thì của động từ (ví dụ: had ở quá khứ sẽ chuyển thành There was / There were).
✍ CẤU TRÚC “CÓ” TRONG TIẾNG ANH
(
