No 10 -Chuyên Đề Lý Thuyết & Bài Tập: Câu Bị Động Thời Hiện Tại Tiếp Diễn

No 10- BÀI GIẢNG CHUYÊN ĐỀ: CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE)

Thời Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous Tense)

1. Tổng Quan Về Chuyển Đổi Câu Bị Động

Để giúp học viên hiểu bản chất của câu bị động ở thời Hiện tại tiếp diễn, chúng ta luôn xuất phát từ quy trình phân tích và chuyển đổi một câu chủ động cụ thể. Quy trình này gồm 3 bước cốt lõi dưới đây:

Ví dụ chủ động: My Dad is building the house.
Bước 1: Xác định tân ngữ (Object): Tân ngữ trong câu là “the house” (đối tượng chịu tác động của hành động xây dựng). Khi chuyển sang câu bị động, tân ngữ này sẽ đảo lên làm Chủ ngữ mới.
Bước 2: Xác định thời (Tense): Động từ “is building” thuộc thời Hiện tại tiếp diễn. Do đó, hệ động từ bị động phải giữ nguyên tính chất tiếp diễn bằng cách thêm being.
Bước 3: Chuyển đổi sang bị động: The house is being built by my Dad.

2. Công Thức Tổng Quát (Formulas)

Dưới đây là bảng tổng hợp công thức câu bị động thời Hiện tại tiếp diễn ở cả 3 thể: Khẳng định, Phủ định và Nghi vấn để giảng giải trực quan cho học viên.

Thể (Type) Công thức bị động (Passive Form) Lưu ý chia To Be
Khẳng định (+) S + am/is/are + being + PII + (by O) – Am: Đi với S = I
– Is: Đi với S số ít (He, She, It, danh từ số ít)
– Are: Đi với S số nhiều (You, We, They, danh từ số nhiều)
Phủ định (-) S + am/is/are + not + being + PII + (by O)
Nghi vấn (?) Am/Is/Are + S + being + PII + (by O)?
Mẹo giảng bài cho học viên: Trong câu bị động của các thời tiếp diễn, từ being là bắt buộc phải có để thể hiện tính chất “đang diễn ra” của hành động, và động từ chính luôn ở dạng Phân từ 2 (PII/V-ed/-V3).

3. Phân Tích Các Mẫu Câu Chi Tiết

Giáo viên sử dụng các mẫu câu trực quan dưới đây để phân tích sâu cơ chế biến đổi cho học viên hiểu rõ cấu trúc:

3.1. Thể Khẳng Định (Affirmative)

Mẫu câu 1:

• Chủ động: The chef is preparing the dinner. (Đầu bếp đang chuẩn bị bữa tối.)
• Bị động: The dinner is being prepared by the chef.
• Giải thích chi tiết: Tân ngữ “the dinner” là danh từ số ít nên ta mượn tobe là “is”, đi kèm với “being” và động từ “prepare” đổi thành dạng PII là “prepared”. Tác nhân thực hiện hành động được đưa về cuối câu sau từ “by”.

Mẫu câu 2:

• Chủ động: They are painting the walls. (Họ đang sơn những bức tường.)
• Bị động: The walls are being painted by them.
• Giải thích chi tiết: Tân ngữ “the walls” ở dạng số nhiều nên ta phải đổi trợ động từ tobe thành “are”. Đại từ “They” làm chủ ngữ câu chủ động được chuyển thành tân ngữ “them” sau “by” (có thể lược bỏ trong văn nói).

3.2. Thể Phủ Định (Negative)

Mẫu câu 3:

• Chủ động: The mechanic is not repairing my car. (Thợ sửa xe không đang sửa xe của tôi.)
• Bị động: My car is not being repaired by the mechanic.
• Giải thích chi tiết: Ở câu phủ định, ta chỉ cần thêm từ “not” vào ngay sau trợ động từ tobe “is” và giữ nguyên cụm “being + PII” phía sau.

3.3. Thể Nghi Vấn (Interrogative)

Mẫu câu 4:

• Chủ động: Is she cleaning the room? (Cô ấy đang dọn phòng phải không?)
• Bị động: Is the room being cleaned by her?
• Giải thích chi tiết: Đảo trợ động từ “Is” lên trước chủ ngữ mới là “the room”, theo sau lần lượt là thành phần cố định “being”, động từ phân từ hai “cleaned” và đại từ tân ngữ “by her”.

4. Phần Bài Tập Thực Hành Ngay (Exercises)

Học viên hãy áp dụng ngay các công thức vừa học để chuyển đổi 10 câu chủ động dưới đây sang câu bị động thời Hiện tại tiếp diễn:

  1. The workers are repairing the road. (Những người công nhân đang sửa đường.)
  2. Mary is washing the dishes in the kitchen. (Mary đang rửa bát đĩa ở trong bếp.)
  3. The teacher is explaining the lesson to the students. (Giáo viên đang giải thích bài học cho học sinh.)
  4. They are destroying the old building. (Họ đang phá hủy tòa nhà cũ.)
  5. The boy is feeding the dogs at the moment. (Cậu bé đang cho lũ chó ăn vào lúc này.)
  6. Is the manager interviewing the applicants? (Có phải người quản lý đang phỏng vấn các ứng viên không?)
  7. The police are investigating the accident. (Cảnh sát đang điều tra vụ tai nạn.)
  8. She is not writing the report right now. (Cô ấy đang không viết báo cáo ngay lúc này.)
  9. Are they filming a new movie in the city? (Họ đang quay một bộ phim mới trong thành phố phải không?)
  10. My mother is making a big birthday cake. (Mẹ tôi đang làm một chiếc bánh sinh nhật lớn.)

5. Đáp Án Chi Tiết Trong Tài Liệu PDF

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ No 10 – PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Hiện Tại Tiếp Diễn

(

1- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Hiện Tại Tiếp Diễn- BÀI 1

2- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Hiện Tại Tiếp Diễn- BÀI 2

3- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Hiện Tại Tiếp Diễn – BÀI 3

4- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Hiện Tại Tiếp Diễn – BÀI 4