No 13 – Chuyên Đề Lý Thuyết & Bài Tập: Câu Bị Động Thời Quá Khứ Tiếp Diễn

No 13 – BÀI GIẢNG CHUYÊN ĐỀ: CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE)

Thời Quá Khứ Tiếp Diễn (Past Continuous Tense)

1. Tổng Quan Về Chuyển Đổi Câu Bị Động Thời Quá Khứ Tiếp Diễn

Để học viên nắm vững bản chất của câu bị động ở thời Quá khứ tiếp diễn (diễn tả một hành động đang trong quá trình xảy ra tại một thời điểm hoặc dòng sự kiện trong quá khứ và bị đối tượng khác tác động), chúng ta cùng phân tích qua ví dụ nền tảng sau:

Ví dụ chủ động: My Dad was building the house. (Bố tôi đang xây ngôi nhà lúc đó.)
Bước 1: Xác định tân ngữ (Object): Tân ngữ trong câu chủ động là “the house”. Khi chuyển sang câu bị động, ta đưa tân ngữ này lên vị trí đầu câu để làm Chủ ngữ mới.
Bước 2: Xác định thời (Tense): Động từ “was building” giúp ta nhận diện câu đang ở thời Quá khứ tiếp diễn. Do đó, cấu trúc bị động bắt buộc phải chuyển đổi động từ “to be” về dạng quá khứ (was/were) kết hợp với thành phần tiếp diễn là being.
Bước 3: Chuyển đổi hoàn chỉnh: The house was being built by my Dad. (Ngôi nhà đang được xây dựng bởi bố tôi.)

2. Công Thức Tổng Quát (Formulas)

Giáo viên hướng dẫn học viên ghi nhớ bảng hệ thống cấu trúc 3 thể Khẳng định, Phủ định và Nghi vấn dưới đây:

Thể (Type) Công thức bị động (Passive Form) Lưu ý chia Was/Were
Khẳng định (+) S + was/were + being + PII + (by O) – Was: Đi với S số ít (I, He, She, It, Danh từ số ít, Danh từ không đếm được)

– Were: Đi với S số nhiều (You, We, They, Danh từ số nhiều)
Phủ định (-) S + was/were + not + being + PII + (by O)
Nghi vấn (?) Was/Were + S + being + PII + (by O)?
Trọng tâm lý thuyết: Khác với thời Hiện tại tiếp diễn sử dụng am/is/are, thời Quá khứ tiếp diễn chuyển sang bị động sẽ sử dụng was/were. Cụm từ being + PII hoàn toàn giữ nguyên không thay đổi ở cả hai thời tiếp diễn.

3. Phân Tích Các Mẫu Câu Chi Tiết

Dưới đây là các mô hình câu thực tế giúp học viên làm quen với các ngữ cảnh và cách dùng khác nhau trong quá khứ:

3.1. Thể Khẳng Định (Affirmative)

Mẫu câu 1:

• Chủ động: The mechanic was repairing my car at 10 AM yesterday. (Người thợ máy đang sửa xe của tôi vào lúc 10 giờ sáng hôm qua.)
• Bị động: My car was being repaired by the mechanic at 10 AM yesterday.
• Giải thích chi tiết: Tân ngữ “my car” là danh từ số ít nên chủ ngữ mới đi với “was being”. Động từ “repair” thêm đuôi -ed thành dạng phân từ “repaired”. Trạng ngữ thời gian cụ thể “at 10 AM yesterday” được giữ nguyên vị trí ở cuối câu.

Mẫu câu 2:

• Chủ động: They were cleaning the classrooms when I arrived. (Họ đang dọn dẹp các phòng học khi tôi đến.)
• Bị động: The classrooms were being cleaned when I arrived.
• Giải thích chi tiết: Tân ngữ số nhiều “the classrooms” đòi hỏi sử dụng trợ động từ “were”. Vì chủ ngữ cũ là “They” mang tính chung chung không xác định, ta chủ động lược bỏ cụm “by them” để câu gọn gàng và tự nhiên hơn.

3.2. Thể Phủ Định (Negative)

Mẫu câu 3:

• Chủ động: She was not writing the reports at that time. (Cô ấy đã không đang viết các bản báo cáo vào thời điểm đó.)
• Bị động: The reports were not being written by her at that time.
• Giải thích chi tiết: Tân ngữ “the reports” là số nhiều nên chuyển sang bị động phải dùng trợ động từ “were”. Từ phủ định “not” được chèn giữa “were” và “being”. Động từ bất quy tắc “write” biến đổi thành phân từ hai là “written”.

3.3. Thể Nghi Vấn (Interrogative)

Mẫu câu 4:

• Chủ động: Was he cooking dinner when the phone rang? (Có phải anh ấy đang nấu bữa tối khi chuông điện thoại reo không?)
• Bị động: Was dinner being cooked by him when the phone rang?
• Giải thích chi tiết: Đảo trợ động từ “Was” lên trước chủ ngữ mới là “dinner” (danh từ không đếm được/số ít). Cụm “being cooked” đứng ngay sau chủ ngữ. Cụm hành động xen vào “when the phone rang” viết lại ở cuối câu hỏi.

4. Phần Bài Tập Thực Hành Ngay (Exercises)

Học viên hãy áp dụng cấu trúc câu bị động thời Quá khứ tiếp diễn để chuyển đổi 10 câu chủ động sau đây:

  1. The maid was cleaning the hotel room when we checked in. (Người giúp việc đang dọn phòng khách sạn khi chúng tôi nhận phòng.)
  2. The children were playing video games while their mother was cooking. (Lũ trẻ đang chơi trò chơi điện tử trong khi mẹ chúng đang nấu ăn.)
  3. The professor was delivering an important lecture at 3 PM yesterday. (Giáo sư đang thực hiện một bài giảng quan trọng vào lúc 3 giờ chiều hôm qua.)
  4. They were painting the bridge when the storm hit. (Họ đang sơn cây cầu thì cơn bão đổ bộ.)
  5. The police officer was questioning the suspect at the station. (Cảnh sát đang thẩm vấn nghi phạm tại đồn.)
  6. Was she baking a strawberry cake when you visited her? (Có phải cô ấy đang nướng bánh dâu tây khi bạn đến thăm cô ấy không?)
  7. They were not feeding the animals when the zoo closed. (Họ không đang cho động vật ăn khi sở thú đóng cửa.)
  8. The firemen were rescuing the victims from the burning building. (Các chiến sĩ cứu hỏa đang giải cứu các nạn nhân khỏi tòa nhà đang cháy.)
  9. Were the designers creating a new website layout all last night? (Có phải các nhà thiết kế đang tạo bố cục trang web mới suốt đêm qua không?)
  10. My sister was preparing the presentation files when the power went out. (Chị gái tôi đang chuẩn bị các tệp thuyết trình thì mất điện.)

5. Đáp Án Chi Tiết Trong Tài Liệu PDF

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ No 13 – PASSIVE VOICE -Câu Bị Động Thời Quá Khứ Tiếp Diễn

(

1- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Quá Khứ Tiếp Diễn- BÀI 1

2- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Quá Khứ Tiếp Diễn- BÀI 2

3- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Quá Khứ Tiếp Diễn – BÀI 3

4- PASSIVE VOICE – Câu Bị Động Thời Quá Khứ Tiếp Diễn – BÀI 4