No 35 – TÀI LIỆU GIẢNG DẠY CHUYÊN ĐỀ
(Get-Passive vs. Be-Passive in English)
I. ĐẶT VẤN ĐỀ VÀ TƯ DUY NGÔN NGỮ
Thông thường, khi học về Câu bị động (Passive Voice), học viên luôn được làm quen với công thức kinh điển sử dụng trợ động từ BE (S + be + PII). Tuy nhiên, trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày và văn phong không trang trọng (informal English), người bản xứ cực kỳ ưa chuộng việc thay thế be bằng động từ get.
Mặc dù cả hai cấu trúc đều mang nghĩa là đối tượng “được” hoặc “bị” tác động, giữa chúng lại có sự khác biệt rất tinh tế về mặt ngữ nghĩa, sắc thái và hoàn cảnh sử dụng. Việc nắm vững cấu trúc này giúp học viên nâng cao khả năng nói tự nhiên như người bản xứ và tránh các lỗi sai khi làm bài tập viết lại câu.
II. CÔNG THỨC CHI TIẾT CÁC THỂ VỚI “GET” PASSIVE
Giáo viên cần lưu ý cho học viên: Khi chuyển sang dạng bị động với GET, bản thân từ get đóng vai trò như một động từ thường. Do đó, khi ở thể phủ định hoặc nghi vấn, chúng ta bắt buộc phải mượn trợ động từ (do/does/did/will…) tuân theo đúng thì của câu.
1. Thể Khẳng định
2. Thể Phủ định
3. Thể Nghi vấn
III. SỰ KHÁC BIỆT BẢN CHẤT: KHI NÀO DÙNG “BE” VÀ KHI NÀO DÙNG “GET”?
Đây là phần trọng tâm của bài giảng, giáo viên cần lấy ví dụ phân tích kỹ lưỡng các sắc thái cốt lõi sau:
1. Sắc thái 1: Nhấn mạnh Trạng thái (Be) vs. Nhấn mạnh Hành động/Sự thay đổi (Get)
- The door was locked. → Nhấn mạnh vào trạng thái tĩnh (Lúc tôi nhìn thấy thì cửa đã được khóa sẵn rồi).
- The door got locked. → Nhấn mạnh vào hành động/sự việc diễn ra (Cửa bị ai đó đóng sầm lại hoặc tự động khóa sập vào mốc thời gian đó).
2. Sắc thái 2: Sự việc bất ngờ, rủi ro xui xẻo hoặc có tính tiêu cực
Cấu trúc GET đặc biệt hay dùng để diễn tả những biến cố tiêu cực xảy ra bất ngờ, ngoài ý muốn đối với chủ ngữ (thường dịch là “bị”).
Mẫu câu: He got fired yesterday. (Anh ấy đã bị đuổi việc ngày hôm qua).
→ Nghe có vẻ đột ngột, bất ngờ và mang đậm sắc thái không may mắn hơn câu: He was fired yesterday.
3. Sắc thái 3: Trách nhiệm hoặc nỗ lực của chủ ngữ
Bị động với GET đôi khi ám chỉ chủ ngữ có một phần trách nhiệm tự gây ra kết quả đó hoặc chính họ nỗ lực để điều đó xảy ra.
- She got accepted into Harvard. → Nhấn mạnh niềm vui và nỗ lực của cô ấy để được nhận học.
- He got arrested. → Hành vi sai trái của anh ta là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc anh ta bị bắt.
4. Văn phong áp dụng (Register)
- BE-Passive: Trang trọng (Formal), dùng trong bài viết học thuật, báo chí, văn bản pháp luật, văn viết khoa học.
- GET-Passive: Thân mật (Informal), dùng chủ yếu trong văn nói, giao tiếp hàng ngày, nhắn tin, phim ảnh.
IV. CÁC CỤM ĐỘNG TỪ BỊ ĐỘNG CỐ ĐỊNH VỚI “GET”
Trong thực tế, tiếng Anh có những cụm từ bị động đi liền với GET tạo thành các thành ngữ biểu thị sự thay đổi trạng thái cá nhân mà học viên bắt buộc phải thuộc lòng:
- get married (kết hôn)
- get divorced (ly hôn)
- get dressed (mặc quần áo)
- get lost (bị lạc đường)
- get hurt / injured (bị thương)
- get drunk (bị say rượu)
V. 10 BÀI TẬP THỰC HÀNH TỰ LUẬN TẠI LỚP
Yêu cầu: Học viên điền dạng đúng của từ trong ngoặc (mượn trợ động từ phù hợp nếu cần thiết) để hoàn thành câu bị động với cấu trúc “GET” theo đúng thì của câu.
- Sentence 1 (Quá khứ đơn): Watch out! The dog is aggressive. My brother (bite) ______ by it last week.
- Sentence 2 (Hiện tại đơn): I don’t like crowded places because I always (lose) ______ in the subway.
- Sentence 3 (Tương lai đơn): If you drive too fast, you (catch) ______ by the police traffic camera.
- Sentence 4 (Quá khứ đơn – Phủ định): Luckily, the driver (not hurt) ______ severely in the car accident yesterday.
- Sentence 5 (Hiện tại hoàn thành): They have been dating for 5 years, and they finally (marry) ______ recently.
- Sentence 6 (Quá khứ đơn): James was very careless, so his phone (steal) ______ on the bus this morning.
- Sentence 7 (Quá khứ đơn – Câu hỏi): (your computer / damage) ______ when the lightning struck the house last night?
- Sentence 8 (Hiện tại đơn): Cheap glass bottles easily (break) ______ if you drop them on a hard floor.
- Sentence 9 (Quá khứ đơn): The criminal tried to run away but he (catch) ______ by the security guard in the end.
- Sentence 10 (Hiện tại tiếp diễn): Look at the workers! The old building (destroy) ______ right now to clear the space.
VI. ĐÁP ÁN CHI TIẾT VÀ GIẢI THÍCH SẮC THÁI NGỮ PHÁP
✍ No 35 – PASSIVE VOICE -Phân Biệt GET vs BE Trong Câu Bị Động
(
