No 40 – Trình độ cấp cao – Advanced Level:
ĐỘNG TỪ CHỈ NGUYÊN NHÂN (CAUSATIVE VERBS)
Trong ngữ pháp tiếng Anh, Động từ chỉ nguyên nhân (Causative Verbs) được sử dụng để diễn tả việc chủ ngữ không tự thực hiện hành động, mà là tác động, nhờ vả, thuê mướn hoặc ép buộc một đối tượng khác thực hiện hành động đó. Dưới đây là cấu trúc chi tiết từ thể chủ động đến thể bị động dành cho học viên.
1. Bảng Tổng Hợp 5 Động Từ Phổ Biến Nhất
| Động từ | Ý nghĩa cốt lõi | Cấu trúc Chủ động | Cấu trúc Bị động |
|---|---|---|---|
| HAVE | Nhờ vả, giao trách nhiệm, thuê mướn dựa trên phân công/trả phí. | Have + Person + V (nguyên thể) | Have/Get + Something + V3/ed (+ by Person) |
| GET | Thuyết phục, nài nỉ, cầu xin ai đó làm gì cho mình. | Get + Person + to + V | |
| MAKE | Bắt buộc, cưỡng ép ai đó phải thực hiện hành động. | Make + Person + V (nguyên thể) | Be made + to + V (Dạng bị động thông thường) |
| LET | Cho phép, để cho ai đó tự do làm gì. | Let + Person + V (nguyên thể) | Be allowed / permitted + to + V |
| HELP | Giúp đỡ ai đó thực hiện một công việc. | Help + Person + (to) V | (Ít dùng ở dạng bị động) |
2. Chi Tiết Cách Dùng, Công Thức Thể Bị Động Và Ví Dụ Minh Họa
A. Cấu trúc với HAVE & GET (Mang tính nhờ vả, thuê mướn)
Dạng chủ động:
- Have + S_person + V (nguyên thể) → Nhờ ai làm việc gì đúng bổn phận hoặc có trả phí.
- Get + S_person + to + V → Thuyết phục, thuyết phục khéo léo để ai làm gì.
Dạng bị động (Chung cho cả Have và Get):
Khi muốn nhấn mạnh vào đối tượng là vật được tác động, ta đưa vật lên trước và biến đổi động từ sang dạng quá khứ phân từ (V3/ed).
Chủ động (HAVE): I had the technician check the computer.
→ Giải thích: Tôi đã nhờ kỹ thuật viên kiểm tra máy tính (đó là công việc chuyên môn của họ).
Chủ động (GET): How can parents get their children to read more?
→ Giải thích: Làm sao để cha mẹ thuyết phục con cái đọc sách nhiều hơn? (Cần sự thuyết phục, dỗ dành).
Chuyển sang Bị động: I had/get my computer checked by the technician. hoặc I had my brakes checked by the mechanic.
→ Giải thích: Tôi đã cho kiểm tra phanh xe bởi người thợ cơ khí. (Tập trung vào việc cái phanh xe được sửa).
B. Cấu trúc với MAKE (Mang tính bắt buộc, ép buộc)
Dạng chủ động:
Make + Person + V (nguyên thể) → Ép buộc ai làm việc họ không muốn.
Dạng bị động:
Khi chuyển sang bị động, động từ nguyên thể phải thêm chữ to.
Chủ động: My teacher made me apologize for being late.
→ Giải thích: Giáo viên của tôi bắt tôi phải xin lỗi vì đến muộn.
Bị động: I was made to apologize for being late by my teacher.
→ Giải thích: Tôi bị bắt phải xin lỗi bởi giáo viên của mình.
C. Cấu trúc với LET & ALLOW (Mang tính cho phép)
Dạng chủ động:
- Let + Person + V (nguyên thể) → Cho phép ai làm gì.
- Allow + Person + to + V → Cho phép ai làm gì (Trang trọng hơn Let và bắt buộc có to).
Dạng bị động của LET:
Động từ Let không dùng thể bị động trực tiếp mà phải mượn cấu trúc của Allow hoặc Permit.
Chủ động (LET): John let me drive his new car.
→ Giải thích: John cho phép tôi lái chiếc xe mới của anh ấy.
Chủ động (ALLOW): My boss doesn’t allow me to use the telephone.
→ Giải thích: Sếp của tôi không cho phép tôi sử dụng điện thoại bàn.
Bị động (Chuyển từ câu LET): I was allowed to drive John’s new car.
→ Giải thích: Tôi được phép lái chiếc xe mới của John.
D. Cấu trúc với HELP (Giúp đỡ)
Cấu trúc: Help + Person + (to) V → Giúp ai làm gì (Từ “to” có thể lược bỏ mà không đổi nghĩa).
Ví dụ: I helped Jim clean up the mess. hoặc I helped Jim to clean up the mess.
→ Giải thích: Tôi giúp Jim dọn dẹp đống bừa bộn.
- Chủ động: Have + Người + V mẫu / Get + Người + to V (Nhớ câu thần chú: “Have người nguyên mẫu, Get người to-V”).
- Bị động: Vật đứng giữa (Have/Get + Vật) thì động từ phía sau luôn luôn chia ở dạng V3/ed.
- Bộ ba nguyên mẫu: Make, Let, Help đi với động từ nguyên mẫu không “to” (riêng Help có thể linh hoạt dùng thêm to).
- Cộng từ có TO: Allow và các từ đồng nghĩa như permit, force, encourage, convince… bắt buộc phải có to + V.
3. Bài Tập Thực Hành Ngay (10 Câu Chuyển Đổi Thể Bị Động)
Đề bài: Chuyển các câu chứa động từ chỉ nguyên nhân dưới đây sang thể bị động thích hợp.
4. Đáp Án Chi Tiết Và Giải Thích Trong Tài Liệu PDF
✍ No 40 -Passive Voice Advanced Level – Trình độ cấp cao –
(
1- Passive Voice Advanced Level – Trình độ cấp cao – BÀI 1
2- Passive Voice Advanced Level – Trình độ cấp cao- BÀI 2
3- Passive Voice Advanced Level – Trình độ cấp cao – BÀI 3
4- Passive Voice Advanced Level – Trình độ cấp cao – BÀI 4
5- Passive Voice Advanced Level – Trình độ cấp cao – BÀI 5
Tiếp tục lộ trình học tập
Học đến đâu, chắc đến đó bằng cách làm lại nhiều lần những bài này. – Mr. Phong English