1. Câu ghép (Connected Statements)
Dùng để tránh lặp lại toàn bộ câu khi hai đối tượng cùng thực hiện một hành động hoặc có cùng tính chất, trạng thái.
A. Dạng khẳng định (Đồng ý với điều khẳng định): Dùng Too hoặc So
Cấu trúc 1: S₁ + V₁, and S₂ + do/does/did, too
Cấu trúc 2: S₁ + V₁, and so + do/does/did + S₂
Cấu trúc 2: S₁ + V₁, and so + do/does/did + S₂
Ví dụ minh họa chi tiết:
- Cơ bản: I remembered the rule and she remembered it, too. ➔ I remembered the rule and she did, too (hoặc: …and so did she). (Tôi nhớ quy tắc và cô ấy cũng vậy.)
- Ví dụ 1 (Hiện tại đơn – Động từ thường): My brother likes playing football and I like playing football, too. ➔ My brother likes playing football and I do, too (hoặc: …and so do I).
- Ví dụ 2 (Quá khứ đơn): They passed the graduation exam easily and we passed the graduation exam easily, too. ➔ They passed the graduation exam easily and we did, too (hoặc: …and so did we).
- Ví dụ 3 (Động từ “To be”): Hoa is very excited about the new English course and her close friend is excited, too. ➔ Hoa is very excited about the new English course and her close friend is, too (hoặc: …and so is her close friend).
- Ví dụ 4 (Thì tương lai đơn): Nam will join our online study group tomorrow and Linh will join, too. ➔ Nam will join our online study group tomorrow and Linh will, too (hoặc: …and so will Linh).
B. Dạng phủ định (Đồng ý với điều phủ định): Dùng Either hoặc Neither
Cấu trúc 1: S₁ + trợ động từ + not + V, and S₂ + trợ động từ + not, either
Cấu trúc 2: S₁ + trợ động từ + not + V, and neither + trợ động từ khẳng định + S₂
Cấu trúc 2: S₁ + trợ động từ + not + V, and neither + trợ động từ khẳng định + S₂
Ví dụ minh họa chi tiết:
- Cơ bản: I don’t like fish and he doesn’t like fish. ➔ I don’t like fish and he doesn’t, either (hoặc: …and neither does he). (Tôi không thích cá và anh ấy cũng vậy.)
- Ví dụ 1 (Hiện tại đơn): She doesn’t understand this grammar point and her classmate doesn’t understand it, either. ➔ She doesn’t understand this grammar point and her classmate doesn’t, either (hoặc: …and neither does her classmate).
- Ví dụ 2 (Quá khứ đơn): Nam didn’t finish his homework on time and Hung didn’t finish his homework on time, either. ➔ Nam didn’t finish his homework on time and Hung didn’t, either (hoặc: …and neither did Hung).
- Ví dụ 3 (Động từ “To be”): Lan isn’t good at chemistry and her brother isn’t good at chemistry, either. ➔ Lan isn’t good at chemistry and her brother isn’t, either (hoặc: …and neither is her brother).
- Ví dụ 4 (Động từ khuyết thiếu – Modal Verbs): They can’t solve this difficult math problem and we can’t solve it, either. ➔ They can’t solve this difficult math problem and we can’t, either (hoặc: …and neither can we).
2. Liên từ tương hỗ (Correlative Conjunctions)
Là những cặp từ luôn đi đôi với nhau để kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có tầm quan trọng ngang nhau trong câu.
A. Both… and… (Cả… và…)
Dùng để khẳng định tính chất hoặc hành động cho cả hai đối tượng. Động từ đi kèm luôn ở dạng số nhiều.
Ví dụ minh họa:
- Both Mr. Phong and his students love English learning. (Cả thầy Phong và học sinh của ông ấy đều yêu thích việc học tiếng Anh.)
- Both Mary and John are preparing for the upcoming university entrance exam. (Cả Mary và John đều đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học sắp tới.)
- She can speak both English and French fluently. (Cô ấy có thể nói trôi chảy cả tiếng Anh và tiếng Pháp.)
B. Either… or… (Hoặc… hoặc…)
Dùng để chỉ sự lựa chọn giữa hai khả năng. Động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất (quy tắc gần nhất).
Ví dụ minh họa:
- You can either call me or send an email for technical support. (Bạn có thể gọi điện cho tôi hoặc gửi email để được hỗ trợ kỹ thuật.)
- Either Nam or his friends are going to clean the classroom. (Hoặc Nam hoặc các bạn của cậu ấy sẽ đi dọn dẹp lớp học.)
- We will either stay at home or go to the cinema this weekend. (Cuối tuần này chúng ta sẽ ở nhà hoặc đi xem phim.)
C. Neither… nor… (Không… mà cũng không…)
Dùng để phủ định cho cả hai đối tượng. Động từ chia theo chủ ngữ gần nhất.
Ví dụ minh họa:
- Neither I nor she remembered the meeting schedule. (Cả tôi và cô ấy đều không nhớ lịch họp.)
- Neither the teacher nor the students were absent from class yesterday. (Cả giáo viên và học sinh đều không vắng mặt ở lớp ngày hôm qua.)
- He drinks neither coffee nor tea in the morning. (Anh ấy không uống cả cà phê lẫn trà vào buổi sáng.)
D. Not only… but also… (Không những… mà còn…)
Dùng để nhấn mạnh hai đặc điểm hoặc hành động cùng thuộc về một đối tượng, thể hiện mức độ tiến triển hoặc bổ sung.
Ví dụ minh họa:
- He is not only talented but also very hard-working. (Cậu ấy không những tài năng mà còn rất chăm chỉ.)
- The online system not only saves time but also improves student test scores. (Hệ thống trực tuyến không những tiết kiệm thời gian mà còn nâng cao điểm số bài kiểm tra của học sinh.)
- She not only sings beautifully but also plays the piano professionally. (Cô ấy không những hát hay mà còn chơi piano rất chuyên nghiệp.)
TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF)
* Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong
✍ Câu ghép (Connected Statements)
(
