No 2 – Cấu Trúc In Case & In Case Of
TÀI LIỆU GIẢNG DẠY NGỮ PHÁP CHUYÊN SÂU
No 2 – CẤU TRÚC IN CASE VÀ IN CASE OF TRONG TIẾNG ANH

1. Ý nghĩa chung của cấu trúc In case và In case of

Cả In case và In case of đều được dùng để nói về việc chuẩn bị, lên phương án phòng ngừa một tình huống, một sự cố có thể hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai. Trong tiếng Việt, chúng mang nghĩa tương đương là: “Phòng khi”, “phòng trường hợp”, “trong trường hợp”, “để hờ”.

💡 Mẹo sư phạm cho học viên: Hãy nhớ bản chất cốt lõi của cấu trúc này là thể hiện tinh thần chủ động: Chúng ta thực hiện một hành động chuẩn bị ở hiện tại nhằm mục đích ứng phó trước một tình huống có thể xảy ra trong tương lai.

2. Cấu trúc chuyên sâu với In case (Phòng khi)

Về ngữ pháp, In case đóng vai trò là một liên từ (conjunction). Do đó, theo sau nó bắt buộc phải là một mệnh đề hoàn chỉnh có đầy đủ Chủ ngữ và Động từ chia thì (S + V).

Mệnh đề chính + IN CASE + S + V (Thì Hiện tại đơn / Quá khứ đơn)

Cách dùng chi tiết của In case:

  • Diễn tả một hành động thực hiện trước (ở mệnh đề chính) để chuẩn bị cho một tình huống có khả năng xảy ra sau đó (ở mệnh đề chứa In case).
  • Nếu mệnh đề chính ở hiện tại hoặc tương lai, mệnh đề đi sau In case sẽ chia ở thì Hiện tại đơn.
  • Nếu mệnh đề chính ở quá khứ, mệnh đề đi sau In case sẽ chia ở thì Quá khứ đơn.

Ví dụ minh họa mẫu câu:

• Sample Sentence: I will bring an umbrella in case it rains.
👉 Giải thích: Tôi sẽ mang theo ô phòng khi trời mưa. (Hành động mang ô được làm trước để phòng ngừa việc trời mưa).
• Sample Sentence: He kept the receipt in case he needed to return the shirt.
👉 Giải thích: Anh ấy đã giữ lại hóa đơn phòng khi anh ấy cần trả lại chiếc áo sơ mi. (Mệnh đề chính ở quá khứ “kept”, mệnh đề sau In case chia quá khứ “needed”).
• Sample Sentence: Write down his phone number in case you forget it.
👉 Giải thích: Hãy ghi lại số điện thoại của anh ấy phòng khi bạn quên mất.

3. Cấu trúc chuyên sâu với In case of (Trong trường hợp / Nếu xảy ra)

Trái ngược hoàn toàn với liên từ In case, In case of đóng vai trò là một giới từ phức (compound preposition). Do đó, theo sau nó phải là một Danh từ, Cụm danh từ hoặc Danh động từ (Noun / Noun Phrase / V-ing).

IN CASE OF + Noun / Noun Phrase, Mệnh đề chính

Cách dùng chi tiết của In case of:

  • Thường được dùng để đưa ra hướng dẫn, quy định hoặc thông báo về những việc cần phải thực hiện khi có một tình huống khẩn cấp hoặc sự cố cụ thể xảy ra.
  • Cấu trúc này có ý nghĩa tương đương với “If there is…” (Nếu có…). Nó thường đứng đầu câu để nhấn mạnh tình huống giả định trước.

Ví dụ minh họa mẫu câu:

• Sample Sentence: In case of emergency, please call this number.
👉 Giải thích: Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng gọi vào số điện thoại này. (Tương đương: If there is an emergency…).
• Sample Sentence: In case of fire, use the stairs instead of the elevator.
👉 Giải thích: Trong trường hợp có hỏa hoạn, hãy sử dụng cầu thang bộ thay vì thang máy. (Biển hướng dẫn an toàn trong các tòa nhà).
• Sample Sentence: In case of delay, passengers will be notified immediately.
👉 Giải thích: Trong trường hợp bị hoãn chuyến, hành khách sẽ được thông báo ngay lập tức.

4. Bảng so sánh nhanh giúp học viên ghi nhớ lập tức

Cấu trúc Thành phần theo sau Ví dụ minh họa & Giải nghĩa
In case Mệnh đề hoàn chỉnh
(S + V)
Take a map in case you get lost.
(Cầm theo bản đồ phòng khi em bị lạc.)
In case of Danh từ / Cụm danh từ
(Noun / Noun Phrase)
In case of fire, use the stairs.
(Trong trường hợp có cháy, hãy dùng cầu thang bộ.)

5. Những lưu ý cốt lõi khi làm bài thi (Tránh bẫy điểm 10)

⚠️ Lưu ý 1: Không dùng WILL / WOULD ngay sau In case
Sau liên từ In case, chúng ta thường dùng thì Hiện tại đơn để nói về tương lai chứ tuyệt đối không dùng trợ động từ “will”.

❌ Sai: I will stay at home in case it will rain.
✔️ Đúng: I will stay at home in case it rains.

⚠️ Lưu ý 2: Sự khác biệt bản chất giữa In case (Phòng khi) và If (Nếu)

  • In case: Hành động chuẩn bị được thực hiện trước, đề phòng sự việc sau đó có xảy ra hay không thì ta cũng đã có sự chuẩn bị sẵn.
  • If: Hành động chỉ được thực hiện sau khi sự việc giả định đã xảy ra rồi.
• Ví dụ so sánh:
1. I will buy some food in case guests come.
(Tôi mua thức ăn sẵn để trong tủ lạnh từ bây giờ để phòng hờ lát nữa có khách đến.)
2. I will buy some food if guests come.
(Bây giờ tôi chưa mua gì cả. Khi nào khách đến nhà rồi thì tôi mới đi mua.)

6. BÀI TẬP THỰC HÀNH NGAY (10 CÂU ĐẶC SẮC)

Đề bài: Điền liên từ “IN CASE” hoặc giới từ “IN CASE OF” thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau.

  1. You should double-check your luggage ________ you forget something important.
  2. ________ heavy traffic, the meeting will be postponed for 30 minutes.
  3. Please keep these emergency contacts handy ________ an accident happens.
  4. ________ an earthquake, stand under a strong table or door frame.
  5. I took an extra jacket ________ the weather turned colder at night.
  6. ________ theft, please report immediately to the security desk on the first floor.
  7. We always leave the porch light on at night ________ we come home late.
  8. ________ medical emergencies, dial 911 immediately.
  9. She hid the spare key under a flowerpot ________ her children lost theirs.
  10. High-tech sensors were installed to shut down the machines ________ system failure.

7. ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT TRONG TÀI LIỆU PDF

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ No 2 – Cấu Trúc In Case & In Case Of

(

1- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 1

2- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 2

3- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 3

4- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 4

5- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 5

6- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 6

7- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 7

8- Cấu Trúc In Case & In Case Of – BÀI 8

Tiếp tục lộ trình học tập

Học đến đâu, chắc đến đó bằng cách làm lại nhiều lần những bài này. – Mr. Phong English

🛑 WELCOME TO YOU!

Chúng tôi dạy luyện thi trực tuyến cấp tốc theo hình thức một thầy một trò.

Xin vui lòng liên hệ với Mr. Phong (Phone & Zalo 0971386608) để tạo ra một lớp học riêng, phù hợp cho một mình bạn.

“Gốc rễ của học tập thì đắng cay, nhưng quả của nó lại ngọt ngào.” The roots of education are bitter, but the fruit is sweet. — Aristotle