Bài Giảng Câu Tường Thuật – Indirect Speech

GIÁO ÁN ĐIỆN TỬ TIẾNG ANH

Chuyên đề ngữ pháp chuyên sâu dành cho học viên

H1. GIỚI THIỆU VỀ CÂU TƯỜNG THUẬT (REPORTED SPEECH)

Câu tường thuật dùng để kể lại lời nói của người thứ nhất tới một người thứ ba. Chúng ta có hai cách thực hiện:

H2. 1. Tường thuật trực tiếp (Direct Speech)

Kể lại toàn bộ, chính xác từng từ ngữ câu chữ của người thứ nhất nói và đặt trong dấu ngoặc kép.

Ví dụ: He said, “My brother is twenty-nine now.”

H2. 2. Tường thuật gián tiếp (Indirect Speech)

Kể lại lời nói của người khác bằng từ ngữ của chính mình nhưng không làm thay đổi nghĩa gốc. Khi chuyển đổi, chúng ta áp dụng các thay đổi logic:

  • Lùi một thời: Động từ is lùi lại một thời thành was.
  • Đổi đại từ: Chủ ngữ my brother đổi lại thành his brother.
  • Đổi trạng từ: Trạng từ thời gian now đổi thành then.
Kết quả câu gián tiếp: He said his brother was twenty-nine then.

H1. MẪU CÂU TƯỜNG THUẬT CƠ BẢN

Mẫu câu dạng câu kể (Statements):
• S + said (that) + S + V (lùi một thời).
• S + told + S.O + (that) + S + V (lùi một thời).
• S + said to + S.O + (that) + S + V (lùi một thời).

Ví dụ phân tích:

Câu tường thuật nguyên văn trực tiếp: He said, “I want to go home!”

Khi đổi sang tường thuật gián tiếp: → He said (that) he wanted to go home.

Giải thích chi tiết: Rõ ràng hành động “want” ở thời điểm anh ta nói đã trở thành quá khứ khi ta tường thuật lại ở thời điểm hiện tại cho người khác nghe, cho nên “want” phải biến đổi lùi thì thành “wanted”. Chữ “that” mang nghĩa là “là, rằng”, phát âm là /ðət/, có thể dùng hoặc bỏ đi đều đúng cấu trúc.

H1. BA QUY TẮC BIẾN ĐỔI KHI LÀM BÀI

H2. Quy tắc 1: Biến đổi thời (thì) của động từ

Dưới đây là bảng đối chiếu chi tiết chuyển đổi thì, sử dụng duy nhất một câu gốc “Cha tôi xây một ngôi nhà” làm mẫu để học viên dễ so sánh:

Thì trong Câu Trực Tiếp Thì trong Câu Gián Tiếp
Present Simple (Hiện tại đơn)
He said “My father builds a house.”
Past Simple (Quá khứ đơn)
He said that his father built a house.
Present Progressive (Hiện tại tiếp diễn)
He said “My father is building a house.”
Past Progressive (Quá khứ tiếp diễn)
He said that his father was building a house.
Present Perfect (Hiện tại hoàn thành)
He said “My father has built a house.”
Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
He said his father had built a house.
Simple Past (Quá khứ đơn)
He said “My father built a house.”
Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
He said that his father had built a house.
Past Progressive (Quá khứ tiếp diễn)
He said “My father was building a house.”
Past Perfect Progressive (QK hoàn thành tiếp diễn)
He said that his father had been building a house.
Present Perfect Progressive (HT hoàn thành tiếp diễn)
He said “My father has been building a house.”
Past Perfect Progressive (QK hoàn thành tiếp diễn)
He said that his father had been building a house.
Past Perfect (Quá khứ hoàn thành)
He said “My father had built a house.”
Past Perfect (Giữ nguyên không đổi)
He said that his father had built a house.
Past Perfect Progressive (QK hoàn thành tiếp diễn)
He said “My father had been building a house.”
Past Perfect Progressive (Giữ nguyên không đổi)
He said that his father had been building a house.

H3. Biến đổi đối với Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

  • CAN → COULD | He said “My father can build…” → He said that his father could build…
  • WILL → WOULD | He said “My father will build…” → He said that his father would build…
  • NEEDN’T → DID NOT HAVE TO | He said “My father needn’t build…” → He said that his father didn’t have to build…
  • MAY → MIGHT
  • MUST → HAD TO

H4. Các từ tuyệt đối KHÔNG đổi thì:

Các từ SHOULD, SHOULDN'T (khi chỉ lời khuyên, sự cấm đoán), COULD, MIGHT, USED TO, HAD BETTER, OUGHT TO và các cấu trúc hoàn thành của động từ khuyết thiếu (should have PII, could have PII…) sẽ được giữ nguyên khi chuyển sang câu gián tiếp.

H2. Quy tắc 2: Chuyển đổi trạng từ chỉ Thời gian và Nơi chốn

Cần biến đổi từ ngữ từ nguyên văn sang gián tiếp dựa theo logic khoảng cách xa hơn:

This → that These → those Here → there
Now → then Tonight → that night Today → that day
Ago → before / earlier Tomorrow → the next / following day Yesterday → the day before / previous day
Next week → the week after / following week Last week → the week before / previous week Over here → over there
The day after tomorrow→ In two days’ time
The day before yesterday→ Two days before

H2. Quy tắc 3: Các trường hợp đặc biệt KHÔNG lùi thời động từ

  1. Chân lý, sự thật hiển nhiên:
    Direct: He said, “Mathematics is a science” → Indirect: He said that mathematics is a science.
    Direct: He said, “Sun rises in east” → Indirect: He said that sun rises in east.
  2. Trong câu có mốc năm xác định cụ thể (Ví dụ: in 1990, in 2005…).
  3. Thì quá khứ hoàn thành (Vì không thể lùi sâu hơn nữa).
  4. Cấu trúc câu giả định đã lùi sẵn: Sau các từ as if, as though, if only, wish, it’s high time, would rather và Câu điều kiện loại 2, loại 3.

H1. BÀI TẬP THỰC HÀNH NGAY (10 QUESTIONS)

Hãy chuyển các câu sau sang dạng tường thuật gián tiếp:

  1. Mary said, “I want to buy a new laptop today.”
  2. John told me, “My father is repairing his car over here.”
  3. The teacher said, “Water boils at 100 degrees Celsius.”
  4. She said, “I have finished my homework already.”
  5. They said, “We visited Paris two weeks ago.”
  6. He said to her, “I will hand in the report tomorrow.”
  7. Tom said, “I was watching a football match tonight.”
  8. My sister said, “I can speak three languages fluently.”
  9. Anna said, “You shouldn’t drive so fast on this slippery road.”
  10. The doctor said, “You needn’t pay for the medicine now.”

H1. ĐÁP ÁN CHI TIẾT TRONG TÀI LIỆU PDF

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ No 1 – Câu Tường Thuật – Indirect Speech

(

1- Câu Tường Thuật – Indirect Speech – BÀI 1

2- Câu Tường Thuật – Indirect Speech – BÀI 2

3- Câu Tường Thuật – Indirect Speech – BÀI 3

Tiếp tục lộ trình học tập

Học đến đâu, chắc đến đó bằng cách làm lại nhiều lần những bài này. – Mr. Phong English