1. Câu mệnh lệnh trực tiếp (Direct Orders)
Câu mệnh lệnh là câu bắt đầu bằng một động từ nguyên thể (không có chủ ngữ), thể hiện sự sai bảo, yêu cầu người nghe thực hiện một hành động .
Ví dụ: “Close the door!” hoặc “Don’t smoke here!”
Lưu ý: Trong cấu trúc này, bắt buộc phải có tân ngữ (SOMEBODY) đứng ngay sau động từ tường thuật [cite: 4]. Nếu là mệnh lệnh phủ định, đặt not ngay trước to V .
| Direct Speech (Câu trực tiếp) | Reported Speech (Câu tường thuật) |
|---|---|
| She said: “Close the door and go away!” | She told me to close the door and go away . |
| Nam said to his brother: “Don’t turn off the radio.” | Nam told his brother not to turn off the radio . |
| He told me: “Be quiet!” | He told me to be quiet . |
| She told us: “Don’t stay up too late!” | She told us not to stay up too late . |
2. Câu yêu cầu / thỉnh cầu lịch sự (Requests & Polite Offers)
Các câu thỉnh cầu hay đề nghị (thường bắt đầu bằng Could you…, Would you…, Please…) có hình thức giống câu hỏi nhưng mang bản chất sai bảo, nhờ vả. Chúng cũng được tường thuật lại bằng cấu trúc mệnh lệnh .
| Direct Speech (Câu trực tiếp) | Reported Speech (Câu tường thuật) |
|---|---|
| He asked her: “Could you close the door, please?” | He asked her to close the door . |
| She asked them: “Help me, please.” | She asked them to help her . |
Các lưu ý quan trọng khi quy đổi câu mệnh lệnh & yêu cầu:
- Biến đổi đại từ: Phải thay đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu cho phù hợp với ngữ cảnh tường thuật (ví dụ: me -> her, my -> his).
- Trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: Nếu có các từ chỉ thời gian/nơi chốn (now -> then, here -> there…), cần tiến hành đổi tương tự như câu trần thuật.
- Sắc thái động từ tường thuật:
- Ordered / Demanded: Dùng khi mệnh lệnh mang tính ra lệnh nghiêm khắc, bề trên.
- Told / Asked: Dùng phổ biến, trung lập.
- Begged / Implored: Dùng khi nài nỉ, van xin tha thiết.
1. Bảng Biến Đổi Thì Của Động Từ (Backshift of Tenses)
| Trực tiếp (Direct Speech) | Tường thuật (Indirect Speech) |
|---|---|
| Hiện tại đơn (Simple Present: V / V(s/es)) | Quá khứ đơn (Simple Past: V_ed / V2) |
| Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous: am/is/are + V-ing) | Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous: was/were + V-ing) |
| Hiện tại hoàn thành (Present Perfect: have/has + V3/ed) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect: had + V3/ed) |
| Quá khứ đơn (Simple Past: V_ed / V2) | Quá khứ hoàn thành (Past Perfect: had + V3/ed) |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous: was/were + V-ing) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous: had been + V-ing) |
| Tương lai đơn (Future Simple: will + V_inf) | Tương lai trong quá khứ (would + V_inf) |
| Động từ khuyết thiếu (can / may / must) | could / might / had to |
2. Bảng Biến Đổi Trạng Từ Chỉ Nơi Chốn & Thời Gian (Time & Place Markers)
| Trực tiếp (Direct Speech) | Tường thuật (Indirect Speech) |
|---|---|
| now | then / at that time |
| here | there |
| this / these | that / those |
| today / this evening | that day / that evening |
| yesterday | the day before / the previous day |
| ago | before |
| tomorrow | the next day / the following day / the day after |
| next week / month | the following week / month |
3. Bảng Biến Đổi Đại Từ (Pronouns)
| Ngôi (Person) | Trực tiếp (Direct) | Tường thuật (Indirect) phụ thuộc vào người nói/nghe |
|---|---|---|
| Ngôi thứ nhất (1st person) | I, we, me, us, my, our, mine, ours | Đổi theo chủ ngữ của mệnh đề chính (Subject) |
| Ngôi thứ hai (2nd person) | you, your, yours | Đổi theo tân ngữ của mệnh đề chính (Object) |
| Ngôi thứ ba (3rd person) | he, she, it, they, him, her, them… | Giữ nguyên (không đổi) |
✍ Order Sentenses – 2
(
1- Order Sentenses – ĐỀ 1
2- Order Sentenses – ĐỀ 2
3- Order Sentenses – ĐỀ 3
Tiếp tục lộ trình học tập
Đây là loại bài khó, hoàn toàn dựa vào trí nhớ. Nhưng Bù Lại bạn có thể tăng được 30 % số điểm trong bài thi nếu giỏi loại bài này. – Mr. Phong English
