1. Cấu trúc cốt lõi
Cấu trúc này được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh học thuật và các kỳ thi chuyên sâu để mô tả trạng thái (State) hoặc nhận định, quan điểm (Opinion) về một đối tượng:
S + KEEP / FIND + O + ADJECTIVE
- KEEP: Duy trì trạng thái – “Giữ cho cái gì/ai đó ở một trạng thái nào đó.”
- FIND: Nêu quan điểm / nhận xét – “Thấy / Nhận thấy cái gì/ai đó như thế nào sau khi trải nghiệm/quan sát.”
2. Quy tắc chuyển đổi câu (Sentence Transformation)
Biến đổi linh hoạt từ câu mô tả hành động (Action) sang câu nêu nhận định, trạng thái (Opinion / State) sử dụng tính từ:
Gốc (S + V + O): The heavy traffic annoys the residents. (Giao thông làm phiền cư dân – Động từ “annoys”)
Chuyển đổi (FIND + O + ADJ): The residents find the heavy traffic annoying. (Cư dân thấy giao thông thật phiền phức – Tính từ “-ing”)
3. Hệ thống ví dụ minh họa mở rộng (Từ cơ bản đến chuyên sâu)
Dưới đây là loạt ví dụ thực tế phong phú được tổng hợp để học viên luyện tập phản xạ chuyển đổi và ứng dụng:
| STT | Động từ | Câu ví dụ minh họa | Giải thích nghĩa & Sắc thái |
|---|---|---|---|
| 1 | Keep | Please keep your room clean and tidy. | Giữ phòng của bạn luôn sạch sẽ và ngăn nắp. |
| 2 | Keep | She tried to keep herself warm in the snow. | Cô ấy cố giữ ấm cho cơ thể trong tuyết. |
| 3 | Keep | The heavy rain kept us indoors all day. | Mưa lớn giữ chúng tôi ở trong nhà suốt cả ngày. |
| 4 | Keep | Please keep the door locked when leaving. | Vui lòng khóa cửa khi rời đi (giữ cửa ở trạng thái khóa). |
| 5 | Keep | Regular exercise helps keep your body healthy. | Tập thể dục đều đặn giúp duy trì cơ thể khỏe mạnh. |
| 6 | Keep | Don’t let the noise keep you awake. | Đừng để tiếng ồn làm bạn thức giấc (giữ bạn tỉnh táo). |
| 7 | Find | I find this English lecture insightful. | Tôi thấy bài giảng tiếng Anh này rất sâu sắc, hữu ích. |
| 8 | Find | They found the math exam extremely difficult. | Họ thấy đề thi toán vô cùng khó khăn. |
| 9 | Find | We found the local people very friendly. | Chúng tôi nhận thấy người dân địa phương rất thân thiện. |
| 10 | Find | He finds working under pressure stressful. | Anh ấy thấy việc làm việc dưới áp lực rất căng thẳng. |
| 11 | Find | Do you find horror movies terrifying? | Bạn có thấy phim kinh dị là đáng sợ không? |
| 12 | Find | She found the new software interface user-friendly. | Cô ấy thấy giao diện phần mềm mới rất dễ sử dụng. |
4. Word Family & Động từ bất quy tắc liên quan
| Động từ (V1 – V2 – V3) | Ý nghĩa hành động | Tính từ liên quan (-ing / -ed / Khác) |
|---|---|---|
| KEEP – KEPT – KEPT | Giữ, duy trì trạng thái | Kept (adj) – Được giữ gìn, bảo quản |
| FIND – FOUND – FOUND | Tìm thấy, nhận thấy | Finding (n) – Phát hiện, kết quả nghiên cứu |
| ANNOY | Làm phiền, quấy rầy | Annoying (gây bực mình) / Annoyed (bực mình) |
| EXHAUST | Làm kiệt sức, mệt mỏi | Exhausting (kiệt sức) / Exhausted (bị kiệt sức) |
“Trong tiếng Việt của chúng tôi có câu thành ngữ: ‘Dịch là Diệt (In English = To translate is the same to kill)’. Hãy luôn thấu hiểu ngữ cảnh và tư duy trực tiếp bằng tiếng Anh thay vì dịch nghĩa máy móc từng từ!”
Lời nhắn của Mr. Phong cho các học viên:
“Học tập là một hành trình dài. Với cấu trúc Keep & Find + O + Adjective, hãy nhớ rằng phía sau tân ngữ bắt buộc phải là một Tính từ (Adjective) chứ không phải trạng từ hay danh từ đơn thuần. Hãy luyện tập phản xạ thật vững vàng để chinh phục điểm số cao nhất!”
✍ KEEP & FIND + O + ADJECTIVE
(
1-KEEP & FIND + O + ADJECTIVE- ĐỀ 1
2-KEEP & FIND + O + ADJECTIVE- ĐỀ 2
Tiếp tục lộ trình học tập
Sự chuyên cần là mẹ của may mắn. – Diligence is the mother of good luck. — Benjamin Franklin
Chúng tôi dạy luyện thi trực tuyến cấp tốc theo hình thức một thầy một trò.
Xin vui lòng liên hệ với Mr. Phong (Phone & Zalo 0971386608) để tạo ra một lớp học riêng, phù hợp cho một mình bạn.
