1. Hệ thống công thức cốt lõi
Cấu trúc này dùng để diễn tả một tính chất vượt quá mức cho phép, dẫn đến một kết quả không thể thực hiện được hành động, là chuyên đề kinh điển trong các bài thi viết lại câu.
* Mẹo ghi nhớ: Too… to = So… that… can’t/couldn’t.
* Triết lý dịch: “Dịch là Diệt (IN ENGLISH = TO TRANSLATE IS THE SAME TO KILL)” – thấu hiểu ngữ cảnh để dịch thoát ý, tự nhiên.
2. Hệ thống ví dụ minh họa phong phú (Từ cơ bản đến nâng cao)
Dưới đây là loạt ví dụ chi tiết chuyển đổi giữa hai cấu trúc Too… to và So… that ở cả hiện tại và quá khứ:
| STT | Cấu trúc TOO… TO (Quá… đến nỗi không…) | Cấu trúc SO… THAT (Quá… đến mức mà không…) |
|---|---|---|
| 1 | Nam is too short to reach the orange. (Nam quá thấp để với lấy quả cam.) |
Nam is so short that he can’t reach the orange. |
| 2 | The coffee was too hot to drink. (Cà phê quá nóng để uống.) |
The coffee was so hot that I couldn’t drink it. |
| 3 | The box is too heavy for her to lift. (Chiếc hộp quá nặng để cô ấy nâng lên.) |
The box is so heavy that she can’t lift it. |
| 4 | He drove too fast to avoid the accident. (Anh ấy lái xe quá nhanh nên không tránh được tai nạn.) |
He drove so fast that he couldn’t avoid the accident. |
| 5 | The test was too difficult for us to finish on time. (Bài kiểm tra quá khó để chúng tôi hoàn thành kịp giờ.) |
The test was so difficult that we couldn’t finish it on time. |
| 6 | She was too tired to continue working. (Cô ấy quá mệt mỏi để tiếp tục làm việc.) |
She was so tired that she couldn’t continue working. |
| 7 | The water is too cold for the children to swim. (Nước quá lạnh để bọn trẻ bơi.) |
The water is so cold that the children can’t swim in it. |
| 8 | He spoke too quietly for the audience to hear clearly. (Anh ấy nói quá nhỏ để khán giả nghe rõ.) |
He spoke so quietly that the audience couldn’t hear him clearly. |
| 9 | The room was too dark for us to see anything. (Căn phòng quá tối để chúng tôi nhìn thấy gì.) |
The room was so dark that we couldn’t see anything. |
| 10 | The shoes were too expensive for me to buy. (Đôi giày quá đắt để tôi mua.) |
The shoes were so expensive that I couldn’t buy them. |
3. Các lưu ý quan trọng khi biến đổi câu
• Chủ ngữ mệnh đề sau ‘that’: Nếu ở cấu trúc Too… to có cụm
for somebody, thì đại từ/danh từ đó sẽ trở thành chủ ngữ cho mệnh đề sau that (ví dụ: for her -> she, for us -> we).• Tân ngữ thừa kế: Trong cấu trúc So… that, nếu động từ chính ngoại động (cần tân ngữ), ta bắt buộc phải thêm tân ngữ tương ứng ở cuối câu (như it, them), điều mà cấu trúc Too… to thường lược bỏ.
• Thì của câu: Hiện tại dùng
can't, quá khứ dùng couldn't.
4. Ứng dụng ôn thi tuyển sinh
• Viết lại câu (Sentence Transformation): Nắm chắc kỹ thuật chuyển đổi qua lại giữa hai cấu trúc này giúp học sinh xử lý hoàn hảo các câu hỏi biến đổi câu trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10 và tốt nghiệp THPT quốc gia.
✍- Chuyên Đề Too… to vs. So… that –
(
1-Chuyên Đề Too… to vs. So… that- ĐỀ 1
2- Chuyên Đề Too… to vs. So… that- ĐỀ 2
Tiếp tục lộ trình học tập
Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius
Chúng tôi dạy luyện thi trực tuyến cấp tốc theo hình thức một thầy một trò.
Xin vui lòng liên hệ với Mr. Phong (Phone & Zalo 0971386608) để tạo ra một lớp học riêng, phù hợp cho một mình bạn.
