1. Cấu trúc cốt lõi & Quy tắc phủ định
Trong tiếng Anh, sau một giới từ (in, on, at, about, for, to, from, without, by…) luôn phải là một Danh từ hoặc Danh động từ (Gerund – V-ing).
* Triết lý dịch: “Dịch là Diệt (IN ENGLISH = TO TRANSLATE IS THE SAME TO KILL)” – thấu hiểu ngữ nghĩa để dịch thoát ý, tự nhiên.
2. Hệ thống ví dụ minh họa phong phú (Từ cơ bản đến nâng cao)
Dưới đây là loạt ví dụ chi tiết ứng dụng danh động từ sau các giới từ thường gặp trong các kỳ thi:
| STT | Câu ví dụ tiếng Anh | Giải thích cấu trúc & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 1 | He’s really looking forward to not having to teach for two whole semesters. | Giới từ to + Phủ định not having V-ing. (Anh ấy rất mong chờ việc không phải dạy học trong 2 học kỳ tới.) |
| 2 | She is afraid of making mistakes in front of the class. | Giới từ of + V-ing (making). (Cô ấy sợ mắc lỗi trước lớp.) |
| 3 | Thank you so much for helping me with this project. | Giới từ for + V-ing (helping). (Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp tôi dự án này.) |
| 4 | He succeeded in passing the difficult entrance exam. | Giới từ in + V-ing (passing). (Anh ấy đã thành công trong việc vượt qua kỳ thi đầu vào khó khăn.) |
| 5 | Mary apologized for being late for the meeting. | Giới từ for + V-ing (being). (Mary đã xin lỗi vì đến họp muộn.) |
| 6 | They insisted on paying for dinner last night. | Giới từ on + V-ing (paying). (Họ khăng khăng đòi trả tiền bữa tối hôm qua.) |
| 7 | Nam is interested in learning computer programming. | Giới từ in + V-ing (learning). (Nam quan tâm đến việc học lập trình máy tính.) |
| 8 | Instead of staying at home, we went out for a walk. | Giới từ of + V-ing (staying). (Thay vì ở nhà, chúng tôi đã đi dạo ngoài trời.) |
| 9 | He left the room without saying goodbye to anyone. | Giới từ without + V-ing (saying). (Anh ấy rời phòng mà không nói lời chào ai.) |
| 10 | She dreams of traveling around the world one day. | Giới từ of + V-ing (traveling). (Cô ấy mơ ước được du lịch vòng quanh thế giới một ngày nào đó.) |
3. Các cụm giới từ thông dụng & Lưu ý quan trọng
•
Look forward to + V-ing: Mong đợi làm gì.•
Think about / of + V-ing: Suy nghĩ về việc gì.•
Apologize for + V-ing: Xin lỗi vì đã làm gì.•
Insist on + V-ing: Khăng khăng làm gì.•
Succeed in + V-ing: Thành công trong việc gì.Lưu ý đặc biệt: Chữ “to” trong cụm
look forward to là một giới từ thực thụ, không phải là “to” của động từ nguyên mẫu. Do đó, theo sau nó bắt buộc phải là V-ing, tuyệt đối không dùng động từ nguyên thể V1.
4. Ứng dụng ôn thi tuyển sinh
• Bài tập Trắc nghiệm & Viết lại câu: Nắm vững quy tắc danh động từ sau giới từ giúp học sinh xử lý nhanh gọn các câu hỏi tìm lỗi sai hoặc hoàn thành câu trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10 và tốt nghiệp THPT quốc gia.
✍- Gerunds after Prepositions –
(
1-Gerunds after Prepositions- ĐỀ 1
2- Gerunds after Prepositions- ĐỀ 2
Tiếp tục lộ trình học tập
Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius
Chúng tôi dạy luyện thi trực tuyến cấp tốc theo hình thức một thầy một trò.
Xin vui lòng liên hệ với Mr. Phong (Phone & Zalo 0971386608) để tạo ra một lớp học riêng, phù hợp cho một mình bạn.
