1. Cấu trúc cốt lõi & Nguyên tắc phân biệt
Trong tiếng Anh, thay vì chỉ nói thông thường về số lượng, cân nặng hay giá cả, chúng ta có thể dùng cấu trúc As… as để nhấn mạnh con số đó (lên đến tận…).
• AS MUCH AS: Dùng cho danh từ không đếm được hoặc các đơn vị đo lường (Cân nặng, giá tiền, khoảng cách, thời gian, tiền bạc…).
• AS MANY AS: Dùng cho các danh từ đếm được số lượng cụ thể (Người, vật, số lần, vé số, sách vở…).
* Triết lý dịch: “Dịch là Diệt (IN ENGLISH = TO TRANSLATE IS THE SAME TO KILL)” – thấu hiểu ngữ cảnh để dịch thoát ý, tự nhiên.
2. Hệ thống ví dụ minh họa phong phú (Từ cơ bản đến nâng cao)
Dưới đây là loạt ví dụ chi tiết chia làm 2 nhóm sử dụng As much as và As many as:
Phần A: Sử dụng “AS MUCH AS” (Đo lường, khối lượng, giá cả, thời gian)
| STT | Câu thông thường (Normal Quantity) | Câu nhấn mạnh với AS MUCH AS |
|---|---|---|
| 1 | He weighs 70 kilograms. (Anh ấy nặng 70 cân.) |
He weighs as much as 70 kilograms. (Anh ấy nặng đến tận 70 cân.) |
| 2 | The new smartphone costs 1,000 dollars. (Điện thoại giá 1000 đô.) |
The new smartphone costs as much as 1,000 dollars. |
| 3 | It takes 5 hours to drive there. (Mất 5 tiếng lái xe tới đó.) |
It takes as much as 5 hours to drive there. |
| 4 | She spent 500 dollars on shopping. (Cô ấy tiêu 500 đô mua sắm.) |
She spent as much as 500 dollars on shopping. |
| 5 | The truck carries 10 tons of goods. (Xe tải chở 10 tấn hàng.) |
The truck carries as much as 10 tons of goods. |
Phần B: Sử dụng “AS MANY AS” (Số lượng đếm được: người, vật, số lần)
| STT | Câu thông thường (Normal Countable) | Câu nhấn mạnh với AS MANY AS |
|---|---|---|
| 1 | He has 5 cars in his garage. (Anh ấy có 5 chiếc xe.) |
He has as many as 5 cars in his garage. (Anh ấy có tận 5 chiếc xe trong gara.) |
| 2 | There are 50 students in this advanced class. (Có 50 học sinh trong lớp.) |
There are as many as 50 students in this advanced class. |
| 3 | She has read over 20 books this year. (Cô ấy đọc hơn 20 cuốn sách năm nay.) |
She has read as many as 20 books this year. |
| 4 | They visited Paris 3 times last year. (Họ thăm Paris 3 lần năm ngoái.) |
They visited Paris as many as 3 times last year. |
| 5 | The concert attracted 10,000 fans. (Buổi hòa nhạc thu hút 10.000 fan.) |
The concert attracted as many as 10,000 fans. |
3. Bảng ghi nhớ nhanh & Sắc thái biểu cảm
| Cấu trúc | Loại danh từ / Đơn vị đi kèm | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| As much as | Không đếm được, khối lượng, tiền bạc, thời gian | As much as $100 |
| As many as | Đếm được số nhiều (người, vật, số lần) | As many as 50 people |
4. Ứng dụng ôn thi tuyển sinh
• Bài tập Trắc nghiệm & Điền từ: Nắm vững cách phân biệt *As much as* và *As many as* giúp học sinh xử lý hoàn hảo các câu hỏi trắc nghiệm ngữ pháp trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10 và tốt nghiệp THPT quốc gia.
✍- So Sánh Bằng Với Con Số (As much as / As many as)-
(
1-So Sánh Bằng Với Con Số (As much as / As many as)- ĐỀ 1
2- So Sánh Bằng Với Con Số (As much as / As many as)- ĐỀ 2
Tiếp tục lộ trình học tập
Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius
Chúng tôi dạy luyện thi trực tuyến cấp tốc theo hình thức một thầy một trò.
Preparations for IELTS, TOEFL, TOEIC, and A1, A2…Coming Soon.
Xin vui lòng liên hệ với Mr. Phong (Phone & Zalo 0971386608) để tạo ra một lớp học riêng, phù hợp cho một mình bạn.
