1. Cấu trúc cốt lõi & Quy tắc chính tả
Khi muốn nói một đối tượng có tính chất “hơn” đối tượng kia, chúng ta sử dụng cấu trúc so sánh hơn. Với các tính từ ngắn (thường có 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết tận cùng bằng -y), chúng ta thêm đuôi “-er” .
• Thông thường: Thêm
-er (Old -> Older, Short -> Shorter).• Kết thúc bằng ‘e’: Chỉ cần thêm
-r (Large -> Larger, Nice -> Nicer) .• Kết thúc bằng ‘y’: Đổi
y thành -ier (Happy -> Happier, Heavy -> Heavier).• Quy tắc 1-1-1: Tính từ 1 âm tiết, tận cùng bằng 1 nguyên âm kẹp giữa 2 phụ âm -> Gấp đôi phụ âm cuối (Big -> Bigger, Fat -> Fatter, Hot -> Hotter) .
• Lưu ý học thuật (C1-C2): Ở vế sau Than, trong văn viết chuyên nghiệp, nên giữ lại đại từ chủ ngữ + động từ to be (ví dụ: *than she is*) thay vì chỉ dùng đại từ tân ngữ (*than her*) .
* Triết lý dịch: “Dịch là Diệt (IN ENGLISH = TO TRANSLATE IS THE SAME TO KILL)” – thấu hiểu ngữ cảnh để dịch thoát ý, tự nhiên.
2. Hệ thống ví dụ minh họa phong phú (Từ cơ bản đến nâng cao)
Dưới đây là loạt ví dụ chi tiết chuyển đổi từ câu thông tin sang cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn :
| STT | Câu gốc (Thông tin ban đầu) | Câu so sánh hơn với Tính từ ngắn |
|---|---|---|
| 1 | She’s 18 but he’s 21. (Cô ấy 18 tuổi nhưng anh ấy 21.) |
He’s older than she is. (Anh ấy lớn tuổi hơn cô ấy.) |
| 2 | This house is small but that one is big. (Nhà này nhỏ nhưng nhà kia to.) |
That house is bigger than this one is. |
| 3 | John is tall, but his brother is taller. (John cao nhưng anh trai cao hơn.) |
His brother is taller than John is. |
| 4 | Today is cold, but yesterday was colder. (Hôm nay lạnh nhưng hôm qua lạnh hơn.) |
Yesterday was colder than today is. |
| 5 | My bag is heavy, but your bag is heavier. (Túi tôi nặng nhưng túi bạn nặng hơn.) |
Your bag is heavier than mine is. |
| 6 | This road is long, but that highway is longer. (Đường này dài nhưng quốc lộ dài hơn.) |
That highway is longer than this road is. |
| 7 | Mike is short, but his younger brother is shorter. (Mike thấp nhưng em trai thấp hơn.) |
Mike is taller than his younger brother is (hoặc ngược lại). |
| 8 | Summer is hot, but the desert is hotter. (Mùa hè nóng nhưng sa mạc nóng hơn.) |
The desert is hotter than summer is. |
| 9 | Ann is happy, but her friend is happier. (Ann vui nhưng bạn cô ấy vui hơn.) |
Her friend is happier than Ann is. |
| 10 | This hill is high, but that mountain is higher. (Đồi này cao nhưng núi kia cao hơn.) |
That mountain is higher than this hill is. |
3. Bảng ghi nhớ nhanh quy tắc chính tả
| Quy tắc biến đổi | Tính từ gốc & Dạng so sánh hơn | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| Quy tắc chung (+er) | old -> older, short -> shorter | He is older than me. |
| Tận cùng bằng ‘e’ (+r) | large -> larger, nice -> nicer | This room is larger than that one. |
| Tận cùng bằng ‘y’ (-ier) | happy -> happier, heavy -> heavier | She is happier than before. |
| Quy tắc 1-1-1 (Gấp đôi) | big -> bigger, hot -> hotter, thin -> thinner | An elephant is bigger than a dog. |
4. Ứng dụng ôn thi tuyển sinh
• Bài tập Viết lại câu & Sửa lỗi chính tả: Nắm vững quy tắc thêm đuôi và cấu trúc so sánh hơn với tính từ ngắn giúp học sinh xử lý hoàn hảo các câu hỏi biến đổi câu và nhận diện lỗi sai chính tả trong kỳ thi tuyển sinh lớp 10 và tốt nghiệp THPT quốc gia.
✍- So Sánh Hơn (Comparative of Superiority)-
(
1-So Sánh Hơn (Comparative of Superiority)- ĐỀ 1
2- So Sánh Hơn (Comparative of Superiority)- ĐỀ 2
Tiếp tục lộ trình học tập
Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius
Chúng tôi dạy luyện thi trực tuyến cấp tốc theo hình thức một thầy một trò.
Preparations for IELTS, TOEFL, TOEIC, and A1, A2…Coming Soon.
Xin vui lòng liên hệ với Mr. Phong (Phone & Zalo 0971386608) để tạo ra một lớp học riêng, phù hợp cho một mình bạn.
