1. Hình thức và Cách sử dụng cơ bản (Form and Use)
Danh động từ (Gerund) có hình thức hoàn toàn giống với phân từ hiện tại (V-ing như running, speaking, working…). Nó đóng vai trò như một danh từ trong câu và được sử dụng theo các cách sau:
a) Làm chủ ngữ của câu (Subject): Dancing bored him.
Việc khiêu vũ khiến anh ta chán ngấy.
b) Làm bổ ngữ của động từ (Complement): Her hobby is painting.
Sở thích của cô ấy là vẽ tranh.
c) Đứng sau giới từ (After prepositions): He was accused of smuggling.
Anh ta bị buộc tội buôn lậu.
d) Đứng sau một số động từ nhất định (xem chi tiết ở phần 3).
e) Dùng trong từ ghép (Compound nouns): a diving board (bảng để nhảy cầu), flying glass (kính bay/văng). Gerund ở đây thường mang trọng âm chính.
2. Gerund sau các cấu trúc và biểu thức đặc biệt
Gerund thường được sử dụng sau các cấu trúc phủ định, biểu thức cố định hoặc tính từ như worth, busy:
• can’t help (= ngăn chặn / tránh)
• it’s no use / good (= không có lợi gì)
• worth / busy
Ví dụ 1: I couldn’t help laughing.
Tôi không thể nhịn được cười.
Ví dụ 2: It’s no good/use arguing.
Tranh luận chẳng ích gì.
Ví dụ 3: Is there anything here worth buying?
Có gì ở đây đáng để mua không?
Ví dụ 4: I’m busy doing my homework.
Tôi đang bận làm bài tập về nhà.
3. Các động từ phổ biến theo sau bởi Gerund
Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ thường đi kèm trực tiếp với Gerund (V-ing):
| • admit | • anticipate | • appreciate | • avoid |
| • consider | • defer | • delay | • deny |
| • detest | • dislike | • dread | • enjoy |
| • escape | • excuse | • fancy (= imagine) | • finish |
| • forgive | • imagine | • involve | • keep (= continue) |
| • loathe | • mean (= involve) | • mind (= object) | • miss |
| • pardon | • postpone | • practise | • prevent |
| • propose (= suggest) | • recollect | • remember (= recollect) | • resent |
| • resist | • risk | • save (sb the trouble) | • stop (= cease) |
| • suggest | • understand | — | — |
Ví dụ minh họa:
• He admitted taking the money. (Anh ta thừa nhận đã lấy món tiền.)
• Avoid over-eating. (Tránh ăn quá nhiều.)
• Would you consider selling the property? (Bạn sẽ xem xét việc bán tài sản chứ?)
• Do you enjoy teaching? (Bạn có thích dạy học không?)
• He kept complaining. (Anh ta cứ tiếp tục phàn nàn.)
4. Các dạng thức nâng cao của Gerund
A. Perfect Gerund (Danh động từ hoàn thành)
Cấu trúc: having + V3/ed (ví dụ: having worked, having spoken…). Được dùng để thay thế cho dạng hiện tại của gerund khi muốn nhấn mạnh hành động trong quá khứ.
Ví dụ: He was accused of having deserted his ship.
(Hoặc: He was accused of deserting his ship.) Anh ta bị buộc tội đã đào ngũ khỏi con tàu của mình.
B. Passive Gerund (Danh động từ bị động)
Cấu trúc bao gồm dạng hiện tại (being + V3/ed) và dạng hoàn thành (having been + V3/ed).
Ví dụ 1 (Hiện tại bị động): He was punished by being sent to bed without any supper.
Cậu bé bị phạt vì bị bắt đi ngủ mà không có bữa tối.
Ví dụ 2 (Quá khứ/Bị động): I remember being taken to Paris as a small child.
Tôi nhớ mình từng được đưa đến Paris khi còn là một đứa trẻ.
Ví dụ 3: The safe showed no signs of having been touched.
Chiếc két sắt không có dấu hiệu nào cho thấy đã bị chạm vào.
✍ GERUND & INFINITIVE – 1
(
1- GERUND & INFINITIVE – ĐỀ 1
2- GERUND & INFINITIVE – ĐỀ 2
3- GERUND & INFINITIVE – ĐỀ 3
Tiếp tục lộ trình học tập
Đây là loại bài khó, hoàn toàn dựa vào trí nhớ. Nhưng Bù Lại bạn có thể tăng được 30 % số điểm trong bài thi nếu giỏi loại bài này. – Mr. Phong English
