Lý Thuyết: Bare Infinitive & Cấu Trúc Allow – Permit 1
I. ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU KHÔNG “TO” (BARE INFINITIVE)
Bare Infinitive là hình thức nguyên mẫu của động từ (không thêm “to”, không thêm đuôi “ing” hay “ed”).
1. Sau các động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)
• You should study harder for the upcoming exam.
(Em nên học tập chăm chỉ hơn cho kỳ thi sắp tới.)
2. Sau các động từ “Let” và “Make” (ở thể chủ động)
• My father lets me use his laptop to study English.
(Bố cho phép em sử dụng máy tính xách tay của ông ấy để học tiếng Anh.)
3. Sau các động từ giác quan (See, Hear, Feel, Watch…)
(Dùng khi chứng kiến toàn bộ hành động)
• We saw the thief run away.
(Chúng tôi đã thấy tên trộm chạy mất.)
II. CÁCH DÙNG ĐỘNG TỪ ALLOW & PERMIT
Cả Allow và Permit đều có nghĩa là “cho phép”. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là chúng KHÔNG đi với Bare Infinitive mà đi với các cấu trúc sau:
1. Cấu trúc không có tân ngữ
(Dùng khi không có tân ngữ chỉ người đứng sau)
S + allow/permit + V-ing
• They don’t allow smoking in the library.
(Họ không cho phép việc hút thuốc trong thư viện.)
2. Cấu trúc có tân ngữ
(Dùng khi có tân ngữ chỉ người – Đây là cấu trúc học sinh hay nhầm nhất)
S + allow/permit + O + TO-V
• My teacher permits us to use dictionaries during the test.
(Giáo viên cho phép chúng em sử dụng từ điển trong khi làm bài kiểm tra.)
3. Cấu trúc bị động
S + be + allowed/permitted + TO-V
• Students are not allowed to talk in the exam room.
(Học sinh không được phép nói chuyện trong phòng thi.)
III. BẢNG SO SÁNH NHANH ĐỂ GHI NHỚ
| Động từ | Cấu trúc chủ động | Cấu trúc bị động |
|---|---|---|
| Let | Let + O + V (bare) | (Không dùng bị động) |
| Make | Make + O + V (bare) | Be made + TO + V |
| Allow / Permit | Allow + O + TO + V | Be allowed + TO + V |
💡 Mẹo nhỏ cho học sinh:
- Cứ thấy Let/Make ở câu chủ động thì dùng V nguyên mẫu.
- Cứ thấy Allow/Permit/Force thì phải có TO.
- “Dịch là Diệt”: Nhắc các em khi dịch sang tiếng Việt, hãy dịch mượt mà để hiểu ngữ cảnh.
Ví dụ: “Allow smoking” (Cho phép việc hút thuốc) khác với “Allow people to smoke” (Cho phép mọi người hút thuốc).
TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF)
* Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong
✍ Cấu Trúc Allow – Permit 1
(
