The Infinitive (Động từ nguyên mẫu) – Lý thuyết & Ví dụ

The Infinitive 7

Tổng quan lý thuyết chi tiết, các dạng thức và ví dụ minh họa song ngữ Anh – Việt

1. Các dạng thức của Infinitive (Forms of the Infinitive)

Động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh có thể chia thành nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào thể (chủ động / bị động) và thời (hiện tại / hoàn thành / tiếp diễn).

Dạng thức (Form) Chủ động (Active) Bị động (Passive)
Present (Hiện tại) to work, to do to be done
Present Continuous (Tiếp diễn) to be working, to be doing —
Perfect (Hoàn thành) to have worked, to have done to have been done
Perfect Continuous (HT tiếp diễn) to have been working / doing —
Lưu ý quan trọng (Full Infinitive vs. Bare Infinitive):
• Full Infinitive: Bao gồm TO + Verb (ví dụ: to walk, to pay).
• Bare Infinitive: Động từ nguyên mẫu không có TO (ví dụ sau các trợ động từ khuyết thiếu, cấu trúc had better, would rather).

Ví dụ: You had better say nothing.

Tốt hơn là bạn không nên nói gì cả.

2. Cách sử dụng Infinitive (Uses of the Infinitive)

A. Dùng độc lập hoặc trong cụm từ

The infinitive có thể được sử dụng một mình hoặc làm thành phần chính của một cụm từ vị ngữ.

Ví dụ 1: We began to walk.

Chúng tôi bắt đầu đi bộ.

Ví dụ 2: We began to walk down the road.

Chúng tôi bắt đầu đi bộ xuống con đường.

B. Làm chủ ngữ của câu (Subject of a sentence)

Infinitive có thể đứng ở đầu câu làm chủ ngữ chỉ sự việc, hành động.

Ví dụ 1: To lean out of the window is dangerous.

Vươn người ra khỏi cửa sổ là nguy hiểm.

Ví dụ 2: To save money now seems impossible.

Để tiết kiệm tiền bây giờ dường như là không thể.

C. Làm phần bổ ngữ của động từ (Complement of a verb)

Infinitive được dùng để bổ nghĩa hoặc làm rõ cho chủ ngữ thông qua động từ liên kết (linking verb).

Ví dụ: His plan is to keep the affair secret.

Kế hoạch của anh ta là giữ bí mật chuyện tình cảm.

D. Theo sau các động từ khác (Verb + Infinitive)

Infinitive có thể theo sau trực tiếp động từ, hoặc đi qua các từ nghi vấn (how, what, where…), hoặc theo cấu trúc verb + object + infinitive.

Trực tiếp: He wants to pay.

Anh ấy muốn trả tiền.

Có tân ngữ: He wants me to pay.

Anh ấy muốn tôi trả tiền.

E. Dùng sau các tính từ (After adjectives)

Infinitive thường xuất hiện sau các tính từ diễn tả cảm xúc, trạng thái hoặc khả năng như: angry glad happy sorry fortunate likely lucky.

Ví dụ: I am very glad to meet you here.

Tôi rất vui khi được gặp bạn ở đây.

3. Các động từ phổ biến theo sau bởi Infinitive

Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ thông dụng thường đi kèm trực tiếp với Full Infinitive trong tiếng Anh:

• agree • aim • appear • arrange • ask
• attempt • bother (negative) • care (negative) • choose • claim
• condescend • consent • be determined • endeavour • fail
• forget • guarantee • happen • hesitate • hope
• learn • long • manage • neglect • pretend
• proceed • promise • prove • refuse • resolve
• seem • swear • tend • threaten • trouble (negative)
📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ BARE OR FULL INFINITIVE 7

(

1- BARE OR FULL INFINITIVE – ĐỀ 1

2- BARE OR FULL INFINITIVE – ĐỀ 2

3- BARE OR FULL INFINITIVE – ĐỀ 3

Tiếp tục lộ trình học tập

Đây là loại bài khó, hoàn toàn dựa vào trí nhớ. Nhưng Bù Lại bạn có thể tăng được 30 % số điểm trong bài thi nếu giỏi loại bài này. – Mr. Phong English

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong