Bài Giảng: Động Từ Tri Giác 2
1. Động Từ Tri Giác (Verbs of Perception) Là Gì?
Đó là những động từ dùng để diễn tả cách chúng ta cảm nhận thế giới xung quanh thông qua các giác quan.
- Thị giác (Nhìn): see, watch, look at, observe, notice.
- Thính giác (Nghe): hear, listen to.
- Xúc giác (Cảm giác): feel.
- Khứu giác (Ngửi): smell.
2. Cấu Trúc Với Động Từ Nguyên Thể Không “To” (Bare Infinitive)
Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng khi người nói muốn diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động từ đầu đến cuối, hoặc một hành động đã hoàn tất.
3. Các Mẫu Câu Và Ví Dụ Chi Tiết
Cách dùng: Nhìn thấy trọn vẹn sự việc xảy ra.
Cách dùng: Nghe thấy toàn bộ một âm thanh hoặc lời nói.
Cách dùng: Quan sát một quá trình diễn ra.
Cách dùng: Cảm nhận một sự việc vừa xảy ra tác động vào mình.
Cách dùng: Chú ý thấy một hành động cụ thể.
Cách dùng: Ngửi thấy một mùi hương phát ra từ một sự việc.
Lưu Ý Quan Trọng Để Phân Biệt (Dành cho học sinh giỏi)
Giáo viên cần nhấn mạnh sự khác nhau giữa V-bare và V-ing:
-
V-bare: Thấy toàn bộ hành động hoặc hành động đã kết thúc.
Ví dụ: I saw the tree fall.
(Tôi thấy nó đổ từ lúc bắt đầu nghiêng đến khi nằm rạp xuống đất). -
V-ing: Thấy một phần hành động đang diễn ra tại một thời điểm.
Ví dụ: I saw the tree falling.
(Tôi đi ngang qua và thấy nó đang trong quá trình đổ xuống).
✔️ “Thấy toàn bộ ➔ Dùng nguyên thể (V-bare)”
⏳ “Thấy đang làm nửa chừng ➔ Dùng đuôi -ing”
4. Bảng Từ Vựng Bổ Trợ (Word Family – Bất quy tắc)
| V1 (Nguyên thể) | V2 (Quá khứ) | V3 (Phân từ hai) |
|---|---|---|
| See | Saw | Seen |
| Hear | Heard | Heard |
| Feel | Felt | Felt |
| Smell | Smelt / Smelled | Smelt / Smelled |
| Sing | Sang | Sung |
✍ THE VERBS OF PERCEPTION 2
(
1- THE VERBS OF PERCEPTION – ĐỀ 1
2- THE VERBS OF PERCEPTION – ĐỀ 2
3- THE VERBS OF PERCEPTION – ĐỀ 3
4- THE VERBS OF PERCEPTION – ĐỀ 4
Tiếp tục lộ trình học tập
Đây là loại bài khó, hoàn toàn dựa vào trí nhớ. Nhưng Bù Lại bạn có thể tăng được 30 % số điểm trong bài thi nếu giỏi loại bài này. – Mr. Phong English
