PHẦN I: NEED LÀ ĐỘNG TỪ THƯỜNG (ORDINARY VERB)
Khi NEED mang ý nghĩa “chủ ngữ có một nhu cầu cần thiết”, nó được sử dụng hoàn toàn giống như một động từ thường trong tiếng Anh. Điều này có nghĩa là khi chia ở thì hiện tại đơn, động từ này phải mượn trợ động từ do/does trong câu hỏi và phủ định, đồng thời phải thêm s/es ở ngôi thứ ba số ít khẳng định.
- Khẳng định: S + need(s) + noun / to V
- Phủ định: S + don’t / doesn’t + need + (to V / noun)
- Nghi vấn: Do / Does + S + need + (to V / noun)?
Ví dụ minh họa:
• I need a cup of coffee. (Tôi cần một tách cà phê.)
• Do you need my help? – “No, I don’t.” (Bạn có cần sự giúp đỡ của tôi không? – “Không, tôi không cần.”)
• She needs to finish her report before 5 PM. (Cô ấy cần hoàn thành bản báo cáo trước 5 giờ chiều.)
Lưu ý đặc biệt khi đáp lại câu hỏi với “Must”: Khi câu hỏi bắt đầu bằng Must (diễn tả sự bắt buộc), nếu câu trả lời là phủ định (không bắt buộc phải làm), ta dùng needn’t thay vì mustn’t.
• “Must I do my homework for tomorrow?” – “No, you needn’t.” (“Tôi có phải làm bài tập về nhà cho ngày mai không?” – “Không, bạn không cần thiết phải làm đâu.”)
PHẦN II: CẤU TRÚC MANG Ý NGHĨA BỊ ĐỘNG VỚI “NEED”
Động từ NEED có thể được sử dụng khi chủ ngữ là đồ vật hoặc sự vật mang ý nghĩa bị động (chủ ngữ chịu tác động của hành động). Trong trường hợp này, ta có thể dùng cả dạng V-ing hoặc Passive Infinitive (to be + PII) với nghĩa hoàn toàn tương đương.
S (vật) + need + to be + PII = S (vật) + need / want + V-ing
Ví dụ minh họa chi tiết:
• His hair needs to be cut. = His hair needs cutting. (Tóc của anh ấy cần phải được cắt rồi.)
• My pencil needed to be sharpened. = My pencil needed sharpening. (Chiếc bút chì của tôi đã cần phải được gọt nhọn lại.)
• The car needs to be repaired soon. = The car needs repairing soon. (Chiếc xe ô tô cần được sửa chữa sớm.)
PHẦN III: NEED LÀ ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT (MODAL VERB)
Học sinh cần lưu ý: NEED chỉ đi với động từ nguyên mẫu không “To” (Bare-Infinitive) khi nó được dùng như một động từ khiếm khuyết. Điều này thường chỉ xảy ra trong các trường hợp sau:
1. Câu phủ định (Needn’t)
Diễn tả sự không cần thiết ở hiện tại. Ở cấu trúc này, ta không dùng trợ động từ (don’t/doesn’t) và không có “to” trước động từ chính.
• Cấu trúc: S + needn’t + V-bare
• Ví dụ: You needn’t wear a suit to the party; it’s just a casual meeting. (Bạn không cần phải mặc vest đến bữa tiệc; đó chỉ là một buổi gặp mặt thân mật.)
2. Câu nghi vấn (Đảo Need lên đầu câu)
Dùng để hỏi xem có cần thiết phải làm gì hay không.
• Cấu trúc: Need + S + V-bare?
• Ví dụ: Need we book the tickets in advance? (Chúng ta có cần phải đặt vé trước không?)
3. Dùng trong câu có từ mang nghĩa phủ định (hardly, only, no one…)
Khi trong câu đã có các từ hạn định phủ định hoặc mang tính hạn chế, need đóng vai trò là động từ khiếm khuyết.
• Ví dụ: No one need know about our secret plan. (Không một ai cần phải biết về kế hoạch bí mật của chúng ta cả.)
4. Cấu trúc nhấn mạnh trong quá khứ (Needn’t have + V3/ED)
Diễn tả một hành động thực tế đã được thực hiện trong quá khứ, nhưng điều đó là không cần thiết (lẽ ra là không cần làm).
• Cấu trúc: S + needn’t + have + V3/ED
• Ví dụ: You needn’t have bought so much food; there are only three of us. (Lẽ ra bạn không cần phải mua nhiều thức ăn đến thế; nhà mình chỉ có ba người thôi.)
PHẦN IV: BẢNG TỔNG HỢP VÀ PHÂN BIỆT NHANH
| Đặc điểm so sánh | NEED là Động từ thường | NEED là Động từ khiếm khuyết |
|---|---|---|
| Cấu trúc câu phủ định | S + don’t/doesn’t + need to V | S + needn’t + V-bare |
| Cấu trúc câu nghi vấn | Do/Does + S + need to V? | Need + S + V-bare? |
| Chia theo ngôi (số ít/nhiều) | Có chia theo chủ ngữ (He needs…) | Giữ nguyên dạng, không chia (He need…) |
| Dạng khẳng định | Có tồn tại (I need help) | Không tồn tại (Phải dùng dạng động từ thường) |
Hãy ghi nhớ rằng Needn’t và Need (đảo ngữ) hoạt động giống hệt như Must hay Can. Đã là động từ khiếm khuyết thì tuyệt đối KHÔNG CÓ “TO” và KHÔNG CHIA “S/ES”. Hơn nữa, động từ khiếm khuyết không dùng ở thể khẳng định; khi muốn diễn tả nghĩa khẳng định ở hiện tại, bắt buộc phải dùng need như một động từ thường.
✍ VERB NEED
(
1- VERB NEED – ĐỀ 1
2- VERB NEED – ĐỀ 2
3- VERB NEED – ĐỀ 3
Tiếp tục lộ trình học tập
Đây là loại bài khó, hoàn toàn dựa vào trí nhớ. Nhưng Bù Lại bạn có thể tăng được 30 % số điểm trong bài thi nếu giỏi loại bài này. – Mr. Phong English
