Stop + To V & Stop + V-ing
Mr. Lê Đại Phong
www.tienganhhaiphong.vn1. Stop + To Verb
Tạm dừng để làm gìDừng một hành động đang làm lại với mục đích chuyển sang thực hiện một hành động hoặc công việc khác.
• He stopped to smoke a cigarette during his long drive.
Anh ấy dừng xe lại để hút thuốc trong chuyến đi dài.
• She stopped to talk with her old friend on the way home.
Cô ấy dừng lại để nói chuyện với người bạn cũ trên đường về nhà.
• We stopped to rest for a while before climbing.
Chúng tôi dừng lại nghỉ ngơi một chút trước khi leo núi.
2. Stop + V-ing
Ngừng hẳn / Thôi hẳnChấm dứt hoàn toàn hoặc từ bỏ một hành động, thói quen đang làm hoặc đang diễn ra.
• You should stop smoking for the sake of your health.
Bạn nên bỏ hẳn việc hút thuốc vì lợi ích sức khỏe của mình.
• The children stopped talking when the teacher entered.
Bọn trẻ đã ngừng nói chuyện khi cô giáo bước vào lớp.
• It has finally stopped raining, so we can go outside.
Cuối cùng trời đã tạnh mưa rồi, nên chúng ta có thể ra ngoài.
3. Bảng Tóm Tắt So Sánh Nhanh
| Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Ngữ cảnh sử dụng |
|---|---|---|
| Stop + To V | Dừng để làm gì | Tạm dừng việc này để bắt đầu làm một việc khác. |
| Stop + V-ing | Ngừng hẳn việc gì | Chấm dứt hoàn toàn hành động, thói quen đang làm. |
💡 Trắc nghiệm nhanh củng cố kiến thức
Chọn đáp án đúng cho câu hỏi dưới đây:
Câu hỏi: “He was driving for 4 hours, so he stopped ______ (have) lunch.”
✍Stop + To V và Stop + V-ing – No 1
(
1-Stop + To V và Stop + V-ing – ĐỀ 1
2- Stop + To V và Stop + V-ing – ĐỀ 2
3- Stop + To V và Stop + V-ing – ĐỀ 3
Tiếp tục lộ trình học tập
Hãy kiên nhẫn. Tất cả mọi thứ đều khó khăn trước khi chúng trở nên dễ dàng. — Saadi – Have patience. All things are difficult before they become easy.
