IRREGULAR VERB PRACTISING – No 1
Hệ thống kiến thức nền tảng và bảng tra cứu đầy đủ phục vụ học tập tiếng Anh
Động từ thường ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ luôn kết thúc bằng đuôi “-ed”, còn động từ bất quy tắc ở dạng quá khứ và quá khứ phân từ không tuân theo một quy tắc cụ thể nào. Do đó, việc nắm vững các động từ bất quy tắc này sẽ giúp bạn:
- Cải thiện trình độ ngữ pháp: Động từ bất quy tắc là một điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng. Việc sử dụng thường xuyên chúng sẽ giúp bạn nâng cao trình độ ngữ pháp của mình.
- Nâng cao khả năng giao tiếp: Bởi vì động từ bất quy tắc dùng để chia thì quá khứ đơn, quá khứ hoàn thành, hiện tại hoàn thành. Do đó, để nâng cao khả năng giao tiếp, bạn cần nắm rõ bảng động từ bất quy tắc này và sử dụng thành thạo.
1. Cấu trúc của động từ bất quy tắc
Mỗi động từ bất quy tắc có 3 dạng chính:
- V1 (Infinitive): Động từ nguyên mẫu (dùng ở thì hiện tại, tương lai).
- V2 (Simple Past): Động từ quá khứ đơn (dùng ở thì quá khứ đơn).
- V3 (Past Participle): Quá khứ phân từ (dùng ở các thì hoàn thành, câu bị động,…).
2. Các nhóm động từ bất quy tắc thường gặp
Để học dễ hơn, bạn có thể phân chia chúng thành các nhóm cơ bản:
| V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ) | V3 (Phân từ) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Cost | Cost | Cost | trị giá, tốn |
| Cut | Cut | Cut | cắt |
| Hit | Hit | Hit | đánh, va chạm |
| Put | Put | Put | đặt, để |
| Shut | Shut | Shut | đóng lại |
• She cut a piece of paper yesterday. (Cô ấy đã cắt một mảnh giấy ngày hôm qua – V2)
• The new policy has cost the company a lot of money. (Chính sách mới đã tốn của công ty rất nhiều tiền – V3)
| V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ) | V3 (Phân từ) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Buy | Bought | Bought | mua |
| Catch | Caught | Caught | bắt, tóm |
| Make | Made | Made | làm, chế tạo |
| Send | Sent | Sent | gửi |
| Stand | Stood | Stood | đứng |
• He bought a new laptop last week. (Anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới tuần trước – V2)
• A delicious cake was made by mom. (Một chiếc bánh ngon đã được làm bởi mẹ – V3)
| V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ) | V3 (Phân từ) | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Be | Was / Were | Been | thì, là, ở |
| Go | Went | Gone | đi |
| See | Saw | Seen | nhìn thấy |
| Sing | Sang | Sung | ca hát |
| Write | Wrote | Written | viết |
• They went to the beach last summer. (Họ đã đi biển vào mùa hè năm ngoái – V2)
• This letter was written by John. (Bức thư này đã được viết bởi John – V3)
3. Bảng đầy đủ các động từ bất quy tắc thường dùng
Dưới đây là danh sách tổng hợp chi tiết:
| V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ) | V3 (Phân từ) | Nghĩa của động từ |
|---|---|---|---|
| abide | abode/abided | abode / abided | lưu trú, lưu lại |
| arise | arose | arisen | phát sinh |
| awake | awoke | awoken | đánh thức, thức |
| be | was/were | been | thì, là, bị, ở |
| bear | bore | borne | mang, chịu đựng |
| become | became | become | trở nên |
| befall | befell | befallen | xảy đến |
| begin | began | begun | bắt đầu |
| behold | beheld | beheld | ngắm nhìn |
| bend | bent | bent | bẻ cong |
| beset | beset | beset | bao quanh |
| bespeak | bespoke | bespoken | chứng tỏ |
| bid | bid | bid | trả giá |
| bind | bound | bound | buộc, trói |
| bleed | bled | bled | chảy máu |
| blow | blew | blown | thổi |
| break | broke | broken | đập vỡ |
| breed | bred | bred | nuôi, dạy dỗ |
| bring | brought | brought | mang đến |
| broadcast | broadcast | broadcast | phát thanh |
| build | built | built | xây dựng |
| burn | burnt/burned | burnt/burned | đốt, cháy |
| buy | bought | bought | mua |
| cast | cast | cast | ném, tung |
| catch | caught | caught | bắt, chụp |
| choose | chose | chosen | chọn, lựa |
| come | came | come | đến, đi đến |
| cost | cost | cost | có giá là |
| cut | cut | cut | cắn, chặt |
| deal | dealt | dealt | giao thiệp |
| dig | dug | dug | đào |
| draw | drew | drawn | vẽ, kéo |
| drink | drank | drunk | uống |
| drive | drove | driven | lái xe |
| eat | ate | eaten | ăn |
| fall | fell | fallen | ngã, rơi |
| feed | fed | fed | cho ăn, nuôi |
| feel | felt | felt | cảm thấy |
| fight | fought | fought | chiến đấu |
| find | found | found | tìm thấy |
| flee | fled | fled | chạy trốn |
| fly | flew | flown | bay |
| forbid | forbade/forbad | forbidden | cấm đoán |
| forget | forgot | forgotten | quên |
| forgive | forgave | forgiven | tha thứ |
| freeze | froze | frozen | đóng băng |
| get | got | got/gotten | có được |
| give | gave | given | cho |
| go | went | gone | đi |
| grow | grew | grown | mọc, trồng |
| hang | hung | hung | treo lên |
| hear | heard | heard | nghe |
| hide | hid | hidden | giấu, trốn |
| hit | hit | hit | đụng, đánh |
| hurt | hurt | hurt | làm đau |
| keep | kept | kept | giữ |
| know | knew | known | biết, quen biết |
| lay | laid | laid | đặt, để |
| lead | led | led | dẫn dắt |
| leave | left | left | rời đi, để lại |
| lend | lent | lent | cho mượn |
| let | let | let | cho phép |
| lie | lay | lain | nằm |
| light | lit/lighted | lit/lighted | thắp sáng |
| lose | lost | lost | làm mất, mất |
| make | made | made | chế tạo, làm |
| mean | meant | meant | có nghĩa là |
| meet | met | met | gặp mặt |
| mistake | mistook | mistaken | phạm lỗi, lầm lẫn |
| pay | paid | paid | trả (tiền) |
| put | put | put | đặt; để |
| read | read | read | đọc |
| ride | rode | ridden | cưỡi |
| ring | rang | rung | rung chuông |
| rise | rose | risen | mọc, đứng dậy |
| run | ran | run | chạy |
| say | said | said | nói |
| see | saw | seen | nhìn thấy |
| seek | sought | sought | tìm kiếm |
| sell | sold | sold | bán |
| send | sent | sent | gửi |
| shake | shook | shaken | lắc, lay |
| shine | shone | shone | chiếu sáng |
| shoot | shot | shot | bắn |
| show | showed | shown/showed | cho xem |
| shut | shut | shut | đóng lại |
| sing | sang | sung | ca hát |
| sink | sank | sunk | chìm, lặn |
| sit | sat | sat | ngồi |
| sleep | slept | slept | ngủ |
| speak | spoke | spoken | nói |
| spend | spent | spent | tiêu sài |
| spread | spread | spread | lan truyền |
| stand | stood | stood | đứng |
| steal | stole | stolen | đánh cắp |
| swim | swam | swum | bơi lội |
| take | took | taken | cầm, lấy |
| teach | taught | taught | dạy |
| tear | tore | torn | xé, rách |
| tell | told | told | kể, bảo |
| think | thought | thought | suy nghĩ |
| throw | threw | thrown | ném, liệng |
| understand | understood | understood | hiểu |
| wake | woke | woken | thức giấc |
| wear | wore | worn | mặc |
| win | won | won | thắng, chiến thắng |
| write | wrote | written | viết |
✍IRREGULAR VERB PRACTISING – No 1
(
1-IRREGULAR VERB PRACTISING – ĐỀ 1
2- IRREGULAR VERB PRACTISING – ĐỀ 2
3- IRREGULAR VERB PRACTISING – ĐỀ 3
Tiếp tục lộ trình học tập
Thành công không phải là chìa khóa mở cửa hạnh phúc. Hạnh phúc mới là chìa khóa mở cửa thành công. Nếu bạn yêu những gì bạn đang làm, bạn sẽ thành công. – Success is not the key to happiness. Happiness is the key to success. If you love what you are doing, you will be successful. — Albert Schweitzer
