THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT TENSE)
I. CÔNG THỨC (FORMULA)
1. Câu khẳng định (Affirmative)
- I, You, We, They + have + V3/ed
- He, She, It + has + V3/ed
Ghi chú về PP (Past Participle):
V-ed: Động từ có quy tắc | V3: Động từ bất quy tắc (Cột 3)
2. Câu phủ định (Negative)
- I, You, We, They + have not (haven’t) + V3/ed
- He, She, It + has not (hasn’t) + V3/ed
3. Câu nghi vấn (Interrogative)
Have/Has + S + V3/ed…?
II. CÁCH SỬ DỤNG (USAGE)
a. Hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại
Dấu hiệu: since (mốc thời gian), for (khoảng thời gian).
Ex1: She has lived here since 1987. Ex2: They have swum for 1 hour.b. Hành động xảy ra trong quá khứ, không rõ thời gian
Dấu hiệu: already, ever, never, before, yet, several times…
Ex1: She’s been to Japan several times. Ex2: I have never worked in that company before.c. Một hành động vừa mới xảy ra
Dấu hiệu: just, recently, lately, in recent weeks…
Ex1: My uncle has just come back from America. Ex2: They have done the assignment in recent weeks.✍ THỰC HÀNH THỰC CHIẾN (100 CÂU)
(
7- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 7
8- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 8
9- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 9
10- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 10
Tiếp tục lộ trình học tập
Không có sự chuyên cần, tài năng chỉ là sự lãng phí tiềm năng. – Without diligence, talent is merely wasted potential — Malcolm S. Forbes
