Chuyên đề: Thời Quá khứ đơn (Past Simple)
1. Định nghĩa
Thời Quá khứ đơn dùng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan đến hiện tại.
2. Công thức
A. Với động từ To Be (Was/Were)
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + was/were + … | I was a learner ten years ago. |
| Phủ định | S + was/were + not + … | They weren’t at home yesterday. |
| Nghi vấn | (Wh-) + was/were + S + …? | Were you tired last night? |
Lưu ý:
– Was: Đi với chủ ngữ số ít (I, He, She, It, Danh từ số ít).
– Were: Đi với chủ ngữ số nhiều (You, We, They, Danh từ số nhiều).
B. Với động từ thường (Ordinary Verbs)
| Thể | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V2/ed + … | She watched a movie last night. |
| Phủ định | S + did + not + V(bare) | We didn’t go to the park. |
| Nghi vấn | (Wh-) + did + S + V(bare)? | Did you finish the test? |
3. Cách dùng chính
- Hành động đã chấm dứt trong quá khứ: Diễn tả sự việc xảy ra tại một thời điểm xác định và đã kết thúc.
Example: I bought this laptop in 2023. - Một chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ:
Example: He entered the room, took off his coat, and sat down. - Một thói quen trong quá khứ:
Example: When I was young, I played football every afternoon.
4. Dấu hiệu nhận biết
Các trạng từ thường gặp: Yesterday, Last (night/week/month…), Ago, In + mốc thời gian quá khứ, When I was…
5. Quy tắc biến đổi động từ (V-ed)
- Thông thường: Thêm -ed (work -> worked).
- Kết thúc bằng “e”: Thêm -d (live -> lived).
- 1 âm tiết (1 nguyên âm + 1 phụ âm): Gấp đôi phụ âm cuối (stop -> stopped).
- Kết thúc bằng “y”:
- Trước “y” là phụ âm: y -> i + ed (study -> studied).
- Trước “y” là nguyên âm: Giữ nguyên (play -> played).
Lưu ý: Với động từ bất quy tắc, học viên cần học thuộc cột V2.
6. Quy tắc phát âm đuôi -ed
- /t/: Kết thúc bằng âm vô thanh (/p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/).
- /id/: Kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
- /d/: Các trường hợp còn lại.
“Học tập suốt đời, tương lai sáng ngời”
✍ THỰC HÀNH THỰC CHIẾN (100+ CÂU)
(
1- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 1
2- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 2
3- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 3
4- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 4
5- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 5
6- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 6
7- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 7
8- Luyện tập thời quá khứ đơn – Phần 8
Tiếp tục lộ trình học tập
Học đến đâu, chắc đến đó Bằng cách làm lại nhiều lần những bài này. – Mr. Phong English
