BÀI GIẢNG MẠO TỪ TIẾNG ANH (A, AN, THE)

BÀI GIẢNG: MẠO TỪ TRONG TIẾNG ANH (A, AN, THE) – No 1

Chương trình luyện thi Tiếng Anh – tienganhhaiphong.vn

Mạo từ trong tiếng Anh là từ đứng trước danh từ để cho biết danh từ đó nói đến một đối tượng xác định hay không xác định. Mạo từ được chia làm 2 loại chính: Mạo từ bất định (A/An) và Mạo từ xác định (The), bên cạnh các trường hợp không dùng mạo từ (Zero Article).

1. Mạo từ bất định: A và AN

Dùng cho danh từ đếm được số ít, khi nhắc đến lần đầu hoặc chỉ một đối tượng chung chung chưa được xác định trước đó.

a. Mạo từ “AN”

Dùng trước các từ bắt đầu bằng một nguyên âm (trong cách phát âm: u, e, o, a, i).

Ví dụ mở rộng:
  • an app (một ứng dụng)
  • an architect (một kiến trúc sư)
  • an elephant (một con voi)
  • an umbrella (một cái ô)
  • an honest man (một người trung thực – chữ ‘h’ câm)
  • an honorable mention (một lời khen ngợi danh dự)

b. Mạo từ “A”

Dùng trước các từ bắt đầu bằng một phụ âm (trong cách phát âm).

Ví dụ mở rộng:
  • a cat (một con mèo)
  • a university (một trường đại học – chữ ‘u’ phát âm là /ju/, bắt đầu bằng phụ âm /j/)
  • a European country (một quốc gia châu Âu – bắt đầu bằng phụ âm /j/)
  • a one-way street (một con đường một chiều – chữ ‘o’ phát âm là /w/)
  • a historical event (một sự kiện lịch sử)
  • a useful tool (một công cụ hữu ích)

2. Mạo từ xác định: THE

Dùng cho cả danh từ số ít và số nhiều, khi đối tượng đã được cả người nói và người nghe xác định rõ, hoặc khi đối tượng là duy nhất.

Các trường hợp bắt buộc dùng THE kèm ví dụ chi tiết:
  • Vật thể là duy nhất trên thế giới: the sun (mặt trời), the moon (mặt trăng), the earth (trái đất), the sky (bầu trời), the equator (đường xích đạo).
  • Trước tính từ/trạng từ so sánh nhất: the best student (học sinh giỏi nhất), the most beautiful girl (cô gái đẹp nhất), the tallest building (tòa nhà cao nhất).
  • Trước số thứ tự: the first lesson (bài học đầu tiên), the second prize (giải nhì), the final chapter (chương cuối cùng).
  • Nhắc lại danh từ đã đề cập trước đó: I bought a new laptop. The laptop works very well. (Tôi mua một chiếc laptop mới. Chiếc laptop đó hoạt động rất tốt.)
  • Trước tên các nhạc cụ khi chơi: play the piano, play the guitar, play the violin, play the flute.
  • Trước tên các quốc gia có tính chất liên bang, vương quốc hoặc số nhiều: the USA (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ), the UK (Vương quốc Anh), the Netherlands (Hà Lan), the Philippines (Phi-líp-pin).
  • Trước danh từ chỉ phương hướng: the North (phương Bắc), the South (phương Nam), the East (phương Đông), the West (phương Tây).
  • Trước tên các đại dương, biển, sông, sa mạc và dãy núi: the Pacific Ocean (Thái Bình Dương), the Nile (sông Nin), the Sahara (sa mạc Sahara), the Alps (dãy An-pơ).

3. Trường hợp KHÔNG dùng mạo từ (Zero Article – X)

Không sử dụng mạo từ trong các trường hợp tổng quát hoặc danh từ đặc thù sau đây:

Các trường hợp Zero Article kèm ví dụ chi tiết:
  • Trước danh từ số nhiều hoặc không đếm được nói chung chung:
    • I like X cats. (Tôi thích loài mèo nói chung.)
    • X Water is essential for life. (Nước rất cần thiết cho sự sống.)
    • She drinks X milk every morning. (Cô ấy uống sữa mỗi sáng.)
  • Trước tên các môn học, môn thể thao, ngôn ngữ:
    • study X Maths, study X Physics.
    • play X football, play X badminton, play X chess.
    • speak X English, learn X Vietnamese.
  • Trước tên hầu hết các quốc gia, thành phố, châu lục, hồ, núi đơn lẻ:
    • live in X Vietnam, visit X Haiphong, travel to X Paris.
    • climb X Mount Everest, visit X Lake Baikal.
  • Trước các bữa ăn trong ngày:
    • have X breakfast at 7 AM.
    • prepare X lunch for the kids.
    • invite friends for X dinner.
  • Trước các danh từ chỉ địa điểm/tổ chức khi đến đúng mục đích chính:
    • go to X school (để học) / go to X bed (để ngủ) / go to X hospital (để khám chữa bệnh) / go to X church (để cầu nguyện).
    (Lưu ý: Nếu đến đó với mục đích khác, vẫn dùng “the”, ví dụ: go to the hospital to visit a friend).
📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ENGLISH ARTICLES – No 1

(

1-ENGLISH ARTICLES- ĐỀ 1

2- ENGLISH ARTICLES – ĐỀ 2

3- ENGLISH ARTICLES – ĐỀ 3

Tiếp tục lộ trình học tập

Hãy sống như thể bạn ngày mai sẽ chết. Hãy học như thể bạn sẽ sống mãi mãi. – Live as if you were to die tomorrow. Learn as if you were to live forever. — Mahatma Gandhi

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong