Bài Lý Thuyết: Mệnh Đề Tính Ngữ Không Xác Định (Non-Defining Relative Clauses)

MỆNH ĐỀ TÍNH NGỮ KHÔNG XÁC ĐỊNH 2

Non-Defining Relative Clauses – Lý thuyết chi tiết & Bài tập ứng dụng

1. Định nghĩa và Bản chất

Mệnh đề tính ngữ không xác định (Non-defining relative clause) dùng để cung cấp thêm thông tin phụ về một người, một vật hoặc một sự việc đã được xác định rõ ràng trước đó.

Đặc điểm nhận diện quan trọng: Mệnh đề này luôn được tách biệt khỏi mệnh đề chính bằng các dấu phẩy (,) (nếu nằm ở giữa hoặc cuối câu) hoặc dấu phẩy và dấu chấm (nếu nằm ở cuối câu).

Ví dụ minh họa:

• Yesterday I met John, who told me he was getting married.

• My husband, who is walking in front of me, is always ready to help.

Lưu ý: Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu vẫn có nghĩa hoàn chỉnh và người nghe vẫn hiểu rõ đối tượng đang được nhắc tới là ai/cái gì.

2. Các đại từ quan hệ thường dùng

Trong mệnh đề không xác định, ta sử dụng các đại từ quan hệ tương ứng với vai trò ngữ pháp của chúng:

Đại từ Chức năng Ví dụ
WHO Chỉ người (Chủ ngữ / Tân ngữ) Martin, who is a bullfighter, is really strong.
WHOM Chỉ người (Tân ngữ trang trọng) Two men, neither of whom I had seen before, came into my office.
WHICH Chỉ vật, sự việc (Chủ ngữ / Tân ngữ hoặc thay thế cho cả mệnh đề trước) They are enjoying their holiday, which they looked forward to for a long time.
WHOSE Chỉ sở hữu (cho cả người và vật) Peter, whose bike is red, is very careful.
⛔ QUAN TRỌNG: Trong mệnh đề tính ngữ không xác định, KHÔNG BAO GIỜ dùng từ “THAT” và KHÔNG ĐƯỢC LƯỢC BỎ đại từ quan hệ (ngay cả khi nó đóng vai trò làm tân ngữ).

3. Cấu trúc đặc biệt: Quantifier + OF WHOM / OF WHICH

Ta có thể dùng các từ chỉ số lượng hoặc phần trăm đi kèm với whom (chỉ người) hoặc which (chỉ vật) để tạo thành mệnh đề quan hệ dạng chỉ lượng:

Công thức: Danh từ/Đại từ chỉ lượng + of whom / of which + V…

Các từ chỉ lượng phổ biến: all, most, none, many, much, few, a few, some, any, half, each, both, neither, either, one, two, v.v.

Ví dụ minh họa:

• Jack has three brothers, all of whom are married.

• Ann has a lot of books, most of which she hasn’t read.

• He tried on three jackets, none of which fitted him.

• Two men, neither of whom I had seen before, came into my office.

4. Dùng “WHICH” thay thế cho cả một mệnh đề phía trước

Đại từ which có thể đứng ở cuối câu, đi sau một dấu phẩy để thay thế cho toàn bộ ý nghĩa của mệnh đề hoặc câu đứng trước nó.

Ví dụ minh họa:

• She couldn’t come to the party, which was a pity. (Việc cô ấy không đến thật đáng tiếc)

• The weather was very good, which we hadn’t expected. (Thời tiết rất đẹp, điều mà chúng tôi không ngờ tới)

5. Giới từ đi trước Whose / Whom / Which

Trong mệnh đề không xác định, giới từ có thể được đặt ngay trước whom hoặc which.

Ví dụ minh họa:

• Fortunately we had a map, without which we would have got lost.

• Tom has a lot of friends, many of whom he was at school with.

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ Mệnh đề tính ngữ không xác định

(

1- Mệnh đề tính ngữ không xác định – ĐỀ 1

2- Mệnh đề tính ngữ không xác định – ĐỀ 2

3- Mệnh đề tính ngữ không xác định – ĐỀ 3

4- Mệnh đề tính ngữ không xác định – ĐỀ 4

Tiếp tục lộ trình học tập

Học đến đâu, chắc đến đó bằng cách làm lại nhiều lần những bài này. – Mr. Phong English

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong