Phân biệt A Few, A Little, Few, Little – Tiếng Anh Hải Phòng
TIẾNG ANH HẢI PHÒNG • TÀI LIỆU ÔN THI CHUYÊN SÂU

Chuyên Đề Ngữ Pháp: Phân Biệt A Few, A Little, Few, Little – No 1

Hệ thống lý thuyết trọng tâm và bộ ví dụ mở rộng toàn diện (From ZERO to MASTER)

Tóm tắt cốt lõi: Cả A few và A little đều mang nghĩa tích cực (“một chút/một vài”, đủ để dùng). Ngược lại, Few và Little (không có “a”) mang nghĩa phủ định (“rất ít, gần như không có”, không đủ để dùng). Sự phân chia hoàn toàn phụ thuộc vào danh từ đi kèm là đếm được số nhiều hay không đếm được.

1. A Few & Few (Đi với Danh từ Đếm được Số nhiều)

A FEW (Mang nghĩa tích cực: Đủ dùng)

Dùng trước danh từ đếm được số nhiều, chỉ số lượng tuy nhỏ nhưng có đủ để thực hiện một việc gì đó.

  • A few friends: Một vài người bạn.
    I have a few friends coming over for dinner tonight. (Tôi có vài người bạn đến ăn tối nay.)
  • A few books: Một vài cuốn sách.
    She bought a few books at the bookstore. (Cô ấy đã mua vài cuốn sách ở hiệu sách.)
  • A few questions: Một vài câu hỏi.
    Do you have a few minutes to answer a few questions? (Bạn có vài phút để trả lời vài câu hỏi không?)
  • A few ideas: Một vài ý tưởng.
    We shared a few ideas during the meeting. (Chúng tôi đã chia sẻ vài ý tưởng trong cuộc họp.)
  • A few days: Một vài ngày.
    I will be away for a few days. (Tôi sẽ đi vắng vài ngày.)
FEW (Mang nghĩa tiêu cực: Gần như không)

Dùng trước danh từ đếm được số nhiều, nhấn mạnh số lượng quá ít ỏi, không đủ để làm gì, mang sắc thái buồn hoặc phàn nàn.

  • Few books:
    I have few books, not enough for reference reading. (Tôi có rất ít sách, không đủ để đọc tham khảo.)
  • Few buffaloes:
    There are few buffaloes in his village now. (Ở làng anh ấy có rất ít trâu, không đủ để cày ruộng.)
  • Few people:
    Few people understood his speech. (Rất ít người hiểu bài phát biểu của anh ấy.)
  • Few mistakes:
    He made few mistakes in the test. (Anh ấy làm rất ít lỗi trong bài kiểm tra — trường hợp này mang ý khen ngợi.)

2. A Little & Little (Đi với Danh từ Không đếm được)

A LITTLE (Mang nghĩa tích cực: Đủ dùng)

Dùng trước danh từ không đếm được, chỉ lượng tuy ít nhưng vẫn đủ để sử dụng hoặc giải quyết vấn đề.

  • A little water: Một chút nước.
    Give the plants a little water every morning. (Cho cây một chút nước vào mỗi buổi sáng.)
  • A little time: Một chút thời gian.
    I need a little time to finish this report. (Tôi cần một chút thời gian để hoàn thành báo cáo này.)
  • A little money: Một chút tiền.
    I have saved a little money for the trip. (Tôi đã tiết kiệm được một ít tiền cho chuyến đi.)
  • A little patience: Một chút kiên nhẫn.
    Learning English requires a little patience. (Học tiếng Anh đòi hỏi một chút kiên nhẫn.)
  • A little luck: Một chút may mắn.
    We just need a little luck to win. (Chúng ta chỉ cần một chút may mắn để chiến thắng.)
LITTLE (Mang nghĩa tiêu cực: Gần như không)

Dùng trước danh từ không đếm được, chỉ lượng cực kỳ ít, thiếu thốn, không đủ để sử dụng.

  • Little money:
    I have little money, not enough to buy groceries. (Tôi có rất ít tiền, không đủ để mua thực phẩm.)
  • Little hope:
    There is little hope of finding the lost keys. (Có rất ít hy vọng tìm thấy chìa khóa bị mất.)
  • Little information:
    We received little information about the project. (Chúng tôi nhận được rất ít thông tin về dự án.)
  • Little attention:
    He paid little attention to the warning. (Anh ấy hầu như không chú ý đến lời cảnh báo.)

3. Bảng Tổng Hợp So Sánh Nhanh

Cụm từ Loại danh từ đi kèm Ý nghĩa / Sắc thái Ví dụ minh họa tiêu biểu
A few Đếm được số nhiều Có một vài, đủ dùng (Tích cực) a few apples, a few friends, a few days
Few Đếm được số nhiều Rất ít, không đủ dùng (Tiêu cực) few books, few people, few options
A little Không đếm được Có một chút, đủ dùng (Tích cực) a little milk, a little time, a little money
Little Không đếm được Rất ít, không đủ dùng (Tiêu cực) little hope, little water, little patience

4. Các Cụm Từ Mở Rộng Thường Gặp

  • Quite a few + N (đếm được số nhiều): Khá nhiều (tương đương quite a lot of / many).
    Quite a few students passed the entrance exam. (Khá nhiều học sinh đã vượt qua kỳ thi đầu vào.)
  • Quite a bit / Quite a lot of + N (không đếm được): Khá nhiều.
    He spent quite a bit of time preparing the lesson. (Anh ấy dành khá nhiều thời gian chuẩn bị bài giảng.)
Lưu ý kỹ thuật hệ thống tương tác:
Chương trình tiếng Anh tương tác “From ZERO to MASTER” chạy rất tốt trên các trình duyệt Chrome, FireFox, Cốc Cốc, Opera… Tuy nhiên, hệ thống không hỗ trợ các trình duyệt cũ như Internet Explorer.
📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍A Few, A Little, Few, Little – No 1

(

1-A Few, A Little, Few, Little- ĐỀ 1

2- A Few, A Little, Few, Little – ĐỀ 2

3- A Few, A Little, Few, Little – ĐỀ 3

Tiếp tục lộ trình học tập

Thiên tài chỉ có 1% là năng bẩm sinh, còn 99% là mồ hôi và sự lao động. – Genius is one percent inspiration and ninety-nine percent perspiration. — Thomas Edison

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong