BÀI GIẢNG: CHINH PHỤC TÍNH TỪ ĐUÔI -ED VÀ -ING No 1
Chào bạn, trong quá trình học tiếng Anh, việc nhầm lẫn giữa tính từ tận cùng bằng -ED và -ING là vô cùng phổ biến. Bài giảng này sẽ giúp bạn thấu hiểu bản chất cốt lõi để làm chủ hoàn toàn các dạng bài tập cũng như nâng cao kỹ năng dịch thuật.
1. Bản chất cốt lõi (Cực kỳ quan trọng)
Sự khác biệt không nằm ở việc dùng cho “người” hay “vật”, mà nằm ở hướng của tác động:
Tính từ đuôi -ING (Active – Chủ động):
• Dùng để mô tả tính chất, bản chất của một sự vật, sự việc hoặc con người.
• Mẹo nhớ: Nó là “nguyên nhân” gây ra cảm giác.
• Ví dụ: The film is boring. (Bộ phim mang tính chất tẻ nhạt, gây chán).
Tính từ đuôi -ED (Passive – Bị động):
• Dùng để mô tả cảm xúc, trạng thái của một đối tượng (thường là con người) khi bị tác động bởi thứ gì đó.
• Mẹo nhớ: Nó là “kết quả” của sự tác động.
• Ví dụ: I am bored. (Tôi cảm thấy chán – do bộ phim tác động vào tôi).
2. Công thức chuyển đổi nhanh
Từ các ví dụ thực tế, chúng ta có thể đúc kết thành quy luật chuyển đổi cấu trúc câu như sau:
Ví dụ minh họa:
Astronomy is interesting.⟷Tom is interested in astronomy.(Thiên văn học thú vị ⟷ Tom cảm thấy hứng thú với thiên văn học).It will be an exciting experience.⟷She is excited about going.(Đó sẽ là một trải nghiệm hào hứng ⟷ Cô ấy cảm thấy hào hứng khi tham gia).
3. Các cặp tính từ phổ biến cần ghi nhớ
| Gây ra (Bản chất -ING) | Cảm thấy (Trạng thái -ED) | Ý nghĩa chung |
|---|---|---|
| Boring | Bored | Tẻ nhạt / Thấy chán |
| Exciting | Excited | Thú vị / Hào hứng |
| Interesting | Interested | Hay / Cảm thấy thú vị |
| Tiring | Tired | Gây mệt mỏi / Thấy mệt |
| Surprising | Surprised | Gây ngạc nhiên / Bị bất ngờ |
| Frightening | Frightened | Đáng sợ / Thấy khiếp sợ |
| Horrifying | Horrified | Kinh khủng / Thấy kinh hãi |
| Annoying | Annoyed | Phiền phức / Thấy bực mình |
4. Lưu ý chuyên sâu (Dành cho cấp độ khá)
Một danh từ chỉ người hoàn toàn có thể đi với cả -ING và -ED tùy thuộc vào ngữ cảnh giao tiếp:
He is bored.(Anh ấy đang cảm thấy chán nản – nhận tác động từ hoàn cảnh bên ngoài).He is boring.(Anh ấy là một người tẻ nhạt – bản chất anh ấy là nguyên nhân gây chán cho người khác).
✍ Present Participle or Past Participle Adjectives No 1
(
1- Present or Past Participle Adjectives – ĐỀ 1
2- Present or Past Participle Adjectives – ĐỀ 2
3- Present or Past Participle Adjectives – ĐỀ 3
Tiếp tục lộ trình học tập
Khi trường học phát triển, mọi thứ đều phát triển. – When schools flourish, all flourishes. – Martin Luther
