Phân biệt Give up vs Give away

PHÂN BIỆT CHI TIẾT: GIVE UP VS. GIVE AWAY

Tài liệu chuyên đề ôn thi Tiếng Anh – Sinh động & Dễ hiểu

1. GIVE UP (Từ bỏ thói quen / Đầu hàng / Nhường chỗ)

• Tình huống 1 (Từ bỏ): Ngừng làm gì đó, từ bỏ thói quen xấu hoặc mục tiêu.

Ví dụ 1: Smoking is extremely harmful to health, so you should give up smoking as soon as possible.

➔ Lời dịch: Hút thuốc vô cùng có hại cho sức khỏe, vì vậy bạn nên từ bỏ việc hút thuốc càng sớm càng tốt.

• Tình huống 2 (Đầu hàng): Ngừng cố gắng vì nghĩ rằng không thể vượt qua.

Ví dụ 2: The math puzzle was too difficult, but he refused to give up until he found the correct solution.

➔ Lời dịch: Câu đố toán học quá khó, nhưng anh ấy từ chối đầu hàng cho đến khi tìm ra lời giải chính xác.

• Tình huống 3 (Nhường chỗ): Nhường lại quyền lợi hoặc ghế ngồi cho người khác.

Ví dụ 3: She kindly gave up her seat on the crowded bus to an elderly woman.

➔ Lời dịch: Cô ấy đã tốt bụng nhường chỗ ngồi của mình trên chuyến xe buýt đông đúc cho một cụ bà.

2. GIVE AWAY (Cho đi miễn phí / Làm lộ bí mật / Lộ tẩy bản chất)

• Tình huống 1 (Cho miễn phí): Tặng quà, phát đồ miễn phí không thu tiền.

Ví dụ 1: The bookstore decided to give away free notebooks to the first fifty customers.

➔ Lời dịch: Cửa hàng sách đã quyết định phát miễn phí những cuốn vở cho năm mươi vị khách hàng đầu tiên.

• Tình huống 2 (Lộ bí mật): Làm lộ thông tin, bí mật cho người khác biết.

Ví dụ 2: Be careful not to give away the ending of the movie to anyone who hasn’t seen it.

➔ Lời dịch: Hãy cẩn thận đừng làm lộ cái kết của bộ phim cho bất kỳ ai chưa xem nó nhé.

• Tình huống 3 (Lộ diện / Tố cáo bản chất): Hành động hoặc vẻ bề ngoài vô tình tố cáo sự thật.

Ví dụ 3: Although he tried to stay calm, his nervous smile gave him away.

➔ Lời dịch: Mặc dù anh ấy đã cố giữ bình tĩnh, nhưng nụ cười lo lắng đã tố cáo anh ấy.

✍- TROUBLE WORDS-

(

1-TROUBLE WORDS- ĐỀ 1

Tiếp tục lộ trình học tập

Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius

Tầm quan trọng của việc nắm vững các từ rắc rối trong đề thi

BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ KỲ THI TIẾNG ANH NHỜ LÀM CHỦ CÁC “TỪ RẮC RỐI”

Phân tích chuyên sâu dành cho học sinh luyện thi

1. Tránh sập bẫy các câu hỏi “nhiễu” và tối ưu hóa điểm số

Trong các câu hỏi trắc nghiệm, các phương án nhiễu thường được thiết kế dựa trên chính các cặp từ dễ nhầm lẫn. Khi nắm vững bản chất, học sinh sẽ nhận diện ngay được dụng ý của người ra đề thay vì chọn theo cảm tính, giúp giành trọn điểm ở các câu phân hóa cao.

2. Nâng cao tư duy dịch thuật chính xác (“Dịch là Diệt”)

Thói quen dịch thoáng qua các từ sang tiếng Việt chung chung thường dẫn đến sai sót. Việc phân tích sâu sắc các cặp từ rắc rối gắn liền với ngữ cảnh cụ thể giúp học sinh rèn luyện tư duy dịch thuật sắc sảo, thấu hiểu ngữ nghĩa sâu xa của đề bài.

3. Hoàn thiện toàn diện kỹ năng Đọc hiểu và Viết

Không chỉ làm trắc nghiệm tốt, việc phân biệt thành thạo các từ rắc rối giúp học sinh tự tin nắm bắt thông tin trong bài đọc dài và tránh các lỗi dùng từ chí mạng trong bài viết tự luận.