Phân biệt Go off vs Go on

PHÂN BIỆT CHI TIẾT: GO OFF VS. GO ON

Tài liệu chuyên đề ôn thi Tiếng Anh – Sinh động & Dễ hiểu

1. GO OFF (Chuông reo / Nổ / Ôi thiu / Tắt điện)

• Tình huống 1 (Chuông/Súng nổ): Chuông báo thức kêu, bom súng phát nổ.

Ví dụ 1: My alarm clock didn’t go off this morning, so I overslept for school.

➔ Lời dịch: Đồng hồ báo thức của tôi đã không kêu vào sáng nay, thế nên tôi đã ngủ quên không kịp giờ học.

• Tình huống 2 (Thức ăn hỏng): Thực phẩm bị ôi thiu do để ngoài nhiệt độ phòng.

Ví dụ 2: Milk will quickly go off if you leave it out of the refrigerator on a hot day.

➔ Lời dịch: Sữa sẽ nhanh chóng bị ôi thiu nếu bạn để nó ở ngoài tủ lạnh vào một ngày trời nóng.

• Tình huống 3 (Thiết bị ngắt): Đèn, điện tự động tắt đi.

Ví dụ 3: Suddenly, all the lights in the building went off due to a power outage.

➔ Lời dịch: Đột nhiên, tất cả đèn trong tòa nhà vụt tắt do sự cố mất điện.

2. GO ON (Tiếp tục / Sự việc đang diễn ra / Thời gian trôi)

• Tình huống 1 (Tiếp tục): Tiếp tục làm hành động gì đó.

Ví dụ 1: Despite facing many difficulties, she decided to go on pursuing her educational dreams.

➔ Lời dịch: Mặc dù đối mặt với nhiều khó khăn, cô ấy vẫn quyết định tiếp tục theo đuổi những giấc mơ học tập của mình.

• Tình huống 2 (Sự việc diễn ra): Chuyện gì đang xảy ra (happen).

Ví dụ 2: A large crowd gathered on the street to see what was going on.

➔ Lời dịch: Một đám đông lớn tụ tập trên đường phố để xem chuyện gì đang xảy ra.

• Tình huống 3 (Thời gian trôi): Thời gian trôi qua theo chu kỳ.

Ví dụ 3: As time went on, he gradually realized the true value of friendship.

➔ Lời dịch: Khi thời gian trôi qua, anh ấy dần nhận ra giá trị thực sự của tình bạn.

✍- TROUBLE WORDS-

(

1-TROUBLE WORDS- ĐỀ 1

Tiếp tục lộ trình học tập

Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius

Tầm quan trọng của việc nắm vững các từ rắc rối trong đề thi

BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ KỲ THI TIẾNG ANH NHỜ LÀM CHỦ CÁC “TỪ RẮC RỐI”

Phân tích chuyên sâu dành cho học sinh luyện thi

1. Tránh sập bẫy các câu hỏi “nhiễu” và tối ưu hóa điểm số

Trong các câu hỏi trắc nghiệm, các phương án nhiễu thường được thiết kế dựa trên chính các cặp từ dễ nhầm lẫn. Khi nắm vững bản chất, học sinh sẽ nhận diện ngay được dụng ý của người ra đề thay vì chọn theo cảm tính, giúp giành trọn điểm ở các câu phân hóa cao.

2. Nâng cao tư duy dịch thuật chính xác (“Dịch là Diệt”)

Thói quen dịch thoáng qua các từ sang tiếng Việt chung chung thường dẫn đến sai sót. Việc phân tích sâu sắc các cặp từ rắc rối gắn liền với ngữ cảnh cụ thể giúp học sinh rèn luyện tư duy dịch thuật sắc sảo, thấu hiểu ngữ nghĩa sâu xa của đề bài.

3. Hoàn thiện toàn diện kỹ năng Đọc hiểu và Viết

Không chỉ làm trắc nghiệm tốt, việc phân biệt thành thạo các từ rắc rối giúp học sinh tự tin nắm bắt thông tin trong bài đọc dài và tránh các lỗi dùng từ chí mạng trong bài viết tự luận.