Phân biệt High vs Tall

PHÂN BIỆT CHI TIẾT: HIGH VS. TALL

Tài liệu chuyên đề ôn thi Tiếng Anh – Sinh động & Dễ hiểu

1. HIGH (Vị trí ở xa mặt đất / Mức độ, giá cả)

• Dùng cho vật ở khoảng cách xa so với mặt đất, không có hình dáng thon hẹp; dùng cho mức độ (giá cả, nhiệt độ).

Ví dụ 1: The airplane is flying at a high altitude above the clouds.

➔ Lời dịch: Chiếc máy bay đang bay ở một độ cao lớn phía trên những đám mây.

Ví dụ 2: They had to climb over a high brick wall to enter the old garden.

➔ Lời dịch: Họ phải trèo qua một bức tường gạch cao để bước vào khu vườn cũ.

Ví dụ 3: Fuel prices reached a high level during the economic crisis.

➔ Lời dịch: Giá nhiên liệu đã đạt mức cao trong suốt cuộc khủng hoảng kinh tế.

2. TALL (Cao thon dài / Dành cho người, động vật, cây cối)

• Dùng cho con người, động vật, cây cối hoặc các vật có hình dáng thon dài theo chiều dọc.

Ví dụ 1: My younger brother is the tallest student in his high school basketball team.

➔ Lời dịch: Em trai tôi là học sinh cao nhất trong đội bóng rổ trường trung học của cậu ấy.

Ví dụ 2: Several tall green trees were planted along both sides of the quiet suburban street.

➔ Lời dịch: Một số cây xanh cao lớn đã được trồng dọc theo hai bên con đường ngoại ô yên tĩnh.

✍- TROUBLE WORDS-

(

1-TROUBLE WORDS- ĐỀ 1

Tiếp tục lộ trình học tập

Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius

Tầm quan trọng của việc nắm vững các từ rắc rối trong đề thi

BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ KỲ THI TIẾNG ANH NHỜ LÀM CHỦ CÁC “TỪ RẮC RỐI”

Phân tích chuyên sâu dành cho học sinh luyện thi

1. Tránh sập bẫy các câu hỏi “nhiễu” và tối ưu hóa điểm số

Trong các câu hỏi trắc nghiệm, các phương án nhiễu thường được thiết kế dựa trên chính các cặp từ dễ nhầm lẫn. Khi nắm vững bản chất, học sinh sẽ nhận diện ngay được dụng ý của người ra đề thay vì chọn theo cảm tính, giúp giành trọn điểm ở các câu phân hóa cao.

2. Nâng cao tư duy dịch thuật chính xác (“Dịch là Diệt”)

Thói quen dịch thoáng qua các từ sang tiếng Việt chung chung thường dẫn đến sai sót. Việc phân tích sâu sắc các cặp từ rắc rối gắn liền với ngữ cảnh cụ thể giúp học sinh rèn luyện tư duy dịch thuật sắc sảo, thấu hiểu ngữ nghĩa sâu xa của đề bài.

3. Hoàn thiện toàn diện kỹ năng Đọc hiểu và Viết

Không chỉ làm trắc nghiệm tốt, việc phân biệt thành thạo các từ rắc rối giúp học sinh tự tin nắm bắt thông tin trong bài đọc dài và tránh các lỗi dùng từ chí mạng trong bài viết tự luận.