Phân biệt Sensible vs Sensitive

PHÂN BIỆT CHI TIẾT: SENSIBLE VS. SENSITIVE

Tài liệu chuyên đề ôn thi Tiếng Anh – Sinh động & Dễ hiểu

1. SENSIBLE (Hợp lý, thực tế, khôn ngoan, biết điều)

• Dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc tính cách thực tế, sáng suốt, dựa trên logic.

Ví dụ 1: Wearing a thick coat in such cold weather is a sensible choice.

➔ Lời dịch: Mặc một chiếc áo khoác dày trong thời tiết lạnh giá như thế này là một sự lựa chọn hợp lý/khôn ngoan.

Ví dụ 2: She is a sensible person who always listens carefully before making important decisions.

➔ Lời dịch: Cô ấy là một người biết điều, luôn lắng nghe kỹ càng trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.

2. SENSITIVE (Nhạy cảm, dễ tổn thương / Tinh tế / Vấn đề nhạy cảm)

• Tình huống 1 (Nhạy cảm/Dễ tổn thương): Dễ bị tác động cảm xúc trước lời nói của người khác.

Ví dụ 1: Please don’t criticize her too harshly; she is extremely sensitive to feedback.

➔ Lời dịch: Xin đừng chỉ trích cô ấy quá gay gắt; cô ấy vô cùng nhạy cảm với những lời nhận xét.

• Tình huống 2 (Tinh tế/Thấu hiểu): Nhạy bén trước nhu cầu và cảm xúc xung quanh.

Ví dụ 2: A good teacher needs to be sensitive to the emotional needs of every student.

➔ Lời dịch: Một giáo viên giỏi cần phải tinh tế trước các nhu cầu cảm xúc của từng học sinh.

• Tình huống 3 (Vấn đề nhạy cảm): Vấn đề dễ gây tranh cãi, cần sự khéo léo.

Ví dụ 3: The diplomat handled the sensitive political negotiations with great care.

➔ Lời dịch: Nhà ngoại giao đã xử lý các cuộc đàm phán chính trị nhạy cảm với sự cẩn trọng lớn.

✍- TROUBLE WORDS-

(

1-TROUBLE WORDS- ĐỀ 1

Tiếp tục lộ trình học tập

Giọt nước rơi mãi cũng thủng đá, không phải bằng sức mạnh mà bằng sự bền bỉ. – Water hollows out stone by persistence, not by strength. – Lucretius

Tầm quan trọng của việc nắm vững các từ rắc rối trong đề thi

BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ KỲ THI TIẾNG ANH NHỜ LÀM CHỦ CÁC “TỪ RẮC RỐI”

Phân tích chuyên sâu dành cho học sinh luyện thi

1. Tránh sập bẫy các câu hỏi “nhiễu” và tối ưu hóa điểm số

Trong các câu hỏi trắc nghiệm, các phương án nhiễu thường được thiết kế dựa trên chính các cặp từ dễ nhầm lẫn. Khi nắm vững bản chất, học sinh sẽ nhận diện ngay được dụng ý của người ra đề thay vì chọn theo cảm tính, giúp giành trọn điểm ở các câu phân hóa cao.

2. Nâng cao tư duy dịch thuật chính xác (“Dịch là Diệt”)

Thói quen dịch thoáng qua các từ sang tiếng Việt chung chung thường dẫn đến sai sót. Việc phân tích sâu sắc các cặp từ rắc rối gắn liền với ngữ cảnh cụ thể giúp học sinh rèn luyện tư duy dịch thuật sắc sảo, thấu hiểu ngữ nghĩa sâu xa của đề bài.

3. Hoàn thiện toàn diện kỹ năng Đọc hiểu và Viết

Không chỉ làm trắc nghiệm tốt, việc phân biệt thành thạo các từ rắc rối giúp học sinh tự tin nắm bắt thông tin trong bài đọc dài và tránh các lỗi dùng từ chí mạng trong bài viết tự luận.