Phân biệt các cặp từ: Accommodation, Arrive, Fare, Route…

PHÂN BIỆT NHỮNG CẶP TỪ DỄ NHẦM LẪN TRONG TIẾNG ANH

Tài liệu chuyên đề ôn thi Tiếng Anh – Sinh động & Dễ hiểu

1. Accommodation vs. Accommodations (Chỗ ở)

• Accommodation: Danh từ không đếm được (Anh-Anh) chỉ chỗ ở nói chung.

Ví dụ: Finding cheap accommodation in London during the summer is quite difficult.

➔ Lời dịch: Tìm kiếm chỗ ở giá rẻ ở London vào mùa hè là khá khó khăn.

• Accommodations: Danh từ số nhiều (Anh-Mỹ) chỉ các phòng ốc cụ thể.

Ví dụ: The hotel offers luxury accommodations for VIP guests.

➔ Lời dịch: Khách sạn cung cấp các phòng nghỉ sang trọng dành cho khách VIP.

2. Arrive vs. Reach (Đến nơi)

• Arrive: Nội động từ, đi kèm với giới từ at/in.

Ví dụ: We will arrive in Hanoi early tomorrow morning.

➔ Lời dịch: Chúng tôi sẽ đến Hà Nội vào sáng sớm mai.

• Reach: Ngoại động từ, theo sau là tân ngữ trực tiếp không cần giới từ.

Ví dụ: They finally reach the summit after a long climb.

➔ Lời dịch: Cuối cùng họ đã lên đến đỉnh núi sau một cuộc leo núi dài.

3. Check in vs. Check out (Nhận phòng vs. Trả phòng)

• Check in: Làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bay.

Ví dụ: Guests must check in after 2 PM at the reception desk.

➔ Lời dịch: Khách phải làm thủ tục nhận phòng sau 2 giờ chiều tại quầy lễ tân.

• Check out: Làm thủ tục trả phòng và thanh toán rời đi.

Ví dụ: Please remember to check out before 11 AM on your departure day.

➔ Lời dịch: Xin vui lòng nhớ trả phòng trước 11 giờ sáng vào ngày bạn khởi hành.

4. Fare vs. Fee vs. Price (Chi phí / Giá cả)

• Fare: Tiền vé đi lại (xe buýt, tàu, máy bay).

Ví dụ: Train fares have increased by 10% this year.

➔ Lời dịch: Tiền vé tàu đã tăng 10% trong năm nay.

• Fee: Tiền phí dịch vụ, học phí.

Ví dụ: Students have to pay tuition fees at the beginning of each semester.

➔ Lời dịch: Học sinh phải đóng học phí vào đầu mỗi học kỳ.

• Price: Giá cả hàng hóa thông thường.

Ví dụ: The price of smartphones has dropped significantly.

➔ Lời dịch: Giá của điện thoại thông minh đã giảm đáng kể.

5. Ride vs. Drive (Lái phương tiện)

• Ride: Dùng cho phương tiện ngồi dạng chân (xe đạp, xe máy, ngựa).

Ví dụ: He loves to ride his bicycle to school every morning.

➔ Lời dịch: Anh ấy thích đi xe đạp đến trường vào mỗi buổi sáng.

• Drive: Dùng cho phương tiện có vô lăng (ô tô, xe tải, xe buýt).

Ví dụ: My father taught me how to drive a car when I was 18.

➔ Lời dịch: Bố tôi đã dạy tôi cách lái ô tô khi tôi 18 tuổi.

6. Route vs. Root (Tuyến đường vs. Rễ cây)

• Route: Lộ trình, tuyến đường di chuyển.

Ví dụ: This bus route takes you directly to the city center.

➔ Lời dịch: Tuyến xe buýt này đưa bạn đi thẳng đến trung tâm thành phố.

• Root: Rễ cây hoặc nguồn gốc vấn đề.

Ví dụ: Strong trees have deep roots in the ground.

➔ Lời dịch: Những cái cây khỏe mạnh có rễ cắm sâu vào lòng đất.

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍- TROUBLE WORDS-

(

1-TROUBLE WORDS- ĐỀ 1

(

2-TROUBLE WORDS- ĐỀ 2

(

3-TROUBLE WORDS- ĐỀ 3

4-TROUBLE WORDS- ĐỀ 4

5-TROUBLE WORDS- ĐỀ 5

6-TROUBLE WORDS- ĐỀ 6

Tiếp tục lộ trình học tập

Thiên tài không gì khác ngoài một khả năng kiên trì lớn lao – Genius is nothing but a greater aptitude for patience — Buffon

Tầm quan trọng của việc nắm vững các từ rắc rối trong đề thi

BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ KỲ THI TIẾNG ANH NHỜ LÀM CHỦ CÁC “TỪ RẮC RỐI”

Phân tích chuyên sâu dành cho học sinh luyện thi

1. Tránh sập bẫy các câu hỏi “nhiễu” và tối ưu hóa điểm số

Trong các câu hỏi trắc nghiệm, các phương án nhiễu thường được thiết kế dựa trên chính các cặp từ dễ nhầm lẫn. Khi nắm vững bản chất, học sinh sẽ nhận diện ngay được dụng ý của người ra đề thay vì chọn theo cảm tính, giúp giành trọn điểm ở các câu phân hóa cao.

2. Nâng cao tư duy dịch thuật chính xác (“Dịch là Diệt”)

Thói quen dịch thoáng qua các từ sang tiếng Việt chung chung thường dẫn đến sai sót. Việc phân tích sâu sắc các cặp từ rắc rối gắn liền với ngữ cảnh cụ thể giúp học sinh rèn luyện tư duy dịch thuật sắc sảo, thấu hiểu ngữ nghĩa sâu xa của đề bài.

3. Hoàn thiện toàn diện kỹ năng Đọc hiểu và Viết

Không chỉ làm trắc nghiệm tốt, việc phân biệt thành thạo các từ rắc rối giúp học sinh tự tin nắm bắt thông tin trong bài đọc dài và tránh các lỗi dùng từ chí mạng trong bài viết tự luận.