Phân biệt các từ: Fee, Fare, Lend, Borrow, Receipt, Bill

PHÂN BIỆT NHỮNG CẶP TỪ DỄ NHẦM LẪN TRONG TIẾNG ANH

Tài liệu chuyên đề ôn thi Tiếng Anh – Sinh động & Dễ hiểu

1. Fee vs. Fare (Tiền phí dịch vụ / học phí vs. Tiền vé xe cộ)

• Fee: Tiền phí trả cho dịch vụ chuyên môn, học phí trường lớp.

Ví dụ: Parents have to pay school tuition fees at the beginning of every term.

➔ Lời dịch: Các bậc phụ huynh phải đóng học phí trường vào đầu mỗi học kỳ.

• Fare: Tiền vé đi lại trên các phương tiện giao thông (xe buýt, tàu, máy bay).

Ví dụ: Bus fares in the city have gone up by 15% this year.

➔ Lời dịch: Tiền vé xe buýt trong thành phố đã tăng lên 15% trong năm nay.

2. Lend vs. Borrow (Cho mượn vs. Đi mượn / Vay)

• Lend: Cho ai đó mượn đồ (hành động từ phía người có đồ đem cho).

Ví dụ: Can you lend me some money until next Monday?

➔ Lời dịch: Bạn có thể cho tôi mượn ít tiền cho đến thứ Hai tuần tới được không?

• Borrow: Đi mượn / vay đồ từ ai đó (hành động từ phía người đi mượn về).

Ví dụ: I need to borrow a grammar book from the school library.

➔ Lời dịch: Tôi cần mượn một cuốn sách ngữ pháp từ thư viện trường.

3. Receipt vs. Bill (Biên lai xác nhận đã trả vs. Hóa đơn yêu cầu thanh toán)

• Receipt: Biên lai, giấy xác nhận đã thanh toán tiền mua hàng.

Ví dụ: Please keep your purchase receipt in a safe place.

➔ Lời dịch: Xin vui lòng giữ biên lai mua hàng của bạn ở một nơi an toàn.

• Bill: Hóa đơn yêu cầu trả tiền (ăn uống nhà hàng, tiền điện nước).

Ví dụ: The waiter brought us the food bill after we finished dinner.

➔ Lời dịch: Người phục vụ đã mang hóa đơn tính tiền ăn cho chúng tôi sau khi dùng xong bữa tối.

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍- TROUBLE WORDS-

(

1-TROUBLE WORDS- ĐỀ 1

2-TROUBLE WORDS- ĐỀ 2

3-TROUBLE WORDS- ĐỀ 3

Tiếp tục lộ trình học tập

Thiên tài không gì khác ngoài một khả năng kiên trì lớn lao – Genius is nothing but a greater aptitude for patience — Buffon

Tầm quan trọng của việc nắm vững các từ rắc rối trong đề thi

BỨT PHÁ ĐIỂM SỐ KỲ THI TIẾNG ANH NHỜ LÀM CHỦ CÁC “TỪ RẮC RỐI”

Phân tích chuyên sâu dành cho học sinh luyện thi

1. Tránh sập bẫy các câu hỏi “nhiễu” và tối ưu hóa điểm số

Trong các câu hỏi trắc nghiệm, các phương án nhiễu thường được thiết kế dựa trên chính các cặp từ dễ nhầm lẫn. Khi nắm vững bản chất, học sinh sẽ nhận diện ngay được dụng ý của người ra đề thay vì chọn theo cảm tính, giúp giành trọn điểm ở các câu phân hóa cao.

2. Nâng cao tư duy dịch thuật chính xác (“Dịch là Diệt”)

Thói quen dịch thoáng qua các từ sang tiếng Việt chung chung thường dẫn đến sai sót. Việc phân tích sâu sắc các cặp từ rắc rối gắn liền với ngữ cảnh cụ thể giúp học sinh rèn luyện tư duy dịch thuật sắc sảo, thấu hiểu ngữ nghĩa sâu xa của đề bài.

3. Hoàn thiện toàn diện kỹ năng Đọc hiểu và Viết

Không chỉ làm trắc nghiệm tốt, việc phân biệt thành thạo các từ rắc rối giúp học sinh tự tin nắm bắt thông tin trong bài đọc dài và tránh các lỗi dùng từ chí mạng trong bài viết tự luận.