THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PRESENT PERFECT CONTINUOUS)
I. CÔNG THỨC (FORMULA)
1. Câu khẳng định
I, You, We, They + have been + V-ing
He, She, It + has been + V-ing
2. Câu phủ định
I, You, We, They + have not been (haven’t been) + V-ing
He, She, It + has not been (hasn’t been) + V-ing
3. Câu nghi vấn
Have/Has + S + been + V-ing…?
Hỏi về thời gian (How long):
How long + have/has + S + been + V-ing…?
II. CÁCH SỬ DỤNG (USAGE)
1. Hành động vừa mới kết thúc để lại kết quả hiện tại
Miêu tả hành động kéo dài từ quá khứ vừa mới kết thúc và hệ quả của nó vẫn còn nhận thấy được.
Ex 2: Why are your clothes so dirty? What have you been doing?
2. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn
Miêu tả hành động liên tục kéo dài từ trong quá khứ đến tận hiện tại và còn đang diễn ra.
3. Nói về thời lượng một cách ngắn gọn
Giúp cô đọng hai câu dài miêu tả hành động đang diễn ra thành một câu đơn giản.
✍ THỰC HÀNH THỰC CHIẾN (100 CÂU)
(
7- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 7
8- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 8
9- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 9
10- Luyện tập thời hiện tại hoàn thành – Phần 10
Tiếp tục lộ trình học tập
Không có sự chuyên cần, tài năng chỉ là sự lãng phí tiềm năng. – Without diligence, talent is merely wasted potential — Malcolm S. Forbes
