1. Định nghĩa & Chức năng chung
- Trạng từ (Adverb): Là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ (He runs quickly), tính từ (She is very beautiful) hoặc một trạng từ khác (He runs very quickly).
- Tính từ (Adjective): Bổ nghĩa cho danh từ (A big house).
- Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, trải dài từ 100% (Always) đến 0% (Never).
2. Bảng Hệ Thống Trạng Từ Chỉ Tần Suất (Từ ALWAYS đến NEVER)
| Trạng từ | Tần suất | Ví dụ minh họa | Lời dịch mô tả |
|---|---|---|---|
| Always | 100% | I always brush my teeth before bed. | Tôi luôn luôn đánh răng trước khi đi ngủ. |
| Almost always | 90% | She almost always drinks coffee in the morning. | Cô ấy hầu như luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng. |
| Usually | 80% | We usually play football on Sundays. | Chúng tôi thường xuyên chơi bóng đá vào các ngày Chủ nhật. |
| Frequently / Often | 70% | He frequently visits his grandparents. / They often go to the cinema. | Anh ấy thường xuyên thăm ông bà. / Họ thường hay đi xem phim. |
| Sometimes | 50% | Sometimes we come home late. | Thỉnh thoảng chúng tôi về nhà muộn. |
| Occasionally | 30% | I occasionally eat fast food. | Thỉnh thoảng / đôi khi tôi ăn đồ ăn nhanh. |
| Seldom / Rarely | 10% – 15% | She rarely watches horror movies. | Cô ấy hiếm khi xem phim kinh dị. |
| Hardly ever / Scarcely | 5% | He hardly ever complains about his job. | Hầu như anh ấy không bao giờ phàn nàn về công việc của mình. |
| Never | 0% | They never tell lies. | Họ không bao giờ nói dối. |
3. Vị Trí Của Trạng Từ Trong Câu
- Trước động từ chính (Quy tắc chung): Đây là vị trí phổ biến nhất trong câu khẳng định.
Ví dụ đúng: We sometimes play sports.
Lời dịch: Thỉnh thoảng chúng tôi chơi thể thao.
- Cuối câu: Một số trạng từ (như sometimes) có thể đứng ở cuối câu để bổ sung thông tin.
Ví dụ đúng: We play sports sometimes.
Lời dịch: Chúng tôi chơi thể thao thỉnh thoảng.
- Đầu câu: Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ thường xuyên của hành động.
Ví dụ đúng: Sometimes we come home late.
Lời dịch: Thỉnh thoảng chúng tôi về nhà muộn.
Lưu ý tối quan trọng: Không đặt trạng từ giữa động từ chính và tân ngữ.
❌ Sai: We play sometimes sports
✔️ Đúng: We sometimes play sports.
4. Cách Dùng Trong Câu Phủ Định
- Đối với trạng từ khẳng định (Always, Usually, Often…): Có thể đi kèm trợ động từ phủ định (don’t / doesn’t).
Ví dụ: I don’t always eat rice for breakfast.
Lời dịch: Tôi không phải lúc nào cũng ăn cơm vào buổi sáng.
- Đối với trạng từ mang nghĩa phủ định (Never, Rarely, Seldom…): KHÔNG được dùng thêm “not” vì sẽ dẫn đến lỗi phủ định kép trong tiếng Anh.
❌ Sai:
I don’t never eat rice.✔️ Đúng: I never eat rice. (Tôi không bao giờ ăn cơm.)
TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF)
* Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong
✍ ADVERB & ADJECTIVE – No 4
(
1- ADVERB & ADJECTIVE – ĐỀ 1
2- ADVERB & ADJECTIVE – ĐỀ 2
3- ADVERB & ADJECTIVE – ĐỀ 3
Tiếp tục lộ trình học tập
Education is the kindling of a flame, not the filling of a vessel. – Giáo dục là thắp lên một ngọn lửa, chứ không phải đổ đầy một cái bình – Socrates
