Bài Giảng: Trạng Từ Chỉ Tần Suất & Adverb/Adjective

TÓM TẮT BÀI GIẢNG: TRẠNG TỪ CHỈ TẦN SUẤT & NGỮ PHÁP – No 5

Chương trình tiếng Anh tương tác “Form ZERO to MASTER” — www.tienganhhaiphong.vn

1. Định nghĩa & Chức năng chung

  • Trạng từ (Adverb): Là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ (He runs quickly), tính từ (She is very beautiful) hoặc một trạng từ khác (He runs very quickly).
  • Tính từ (Adjective): Bổ nghĩa cho danh từ (A big house).
  • Trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of Frequency): Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động, trải dài từ 100% (Always) đến 0% (Never).

2. Bảng Hệ Thống Trạng Từ Chỉ Tần Suất (Từ ALWAYS đến NEVER)

Trạng từ Tần suất Ví dụ minh họa Lời dịch mô tả
Always 100% I always brush my teeth before bed. Tôi luôn luôn đánh răng trước khi đi ngủ.
Almost always 90% She almost always drinks coffee in the morning. Cô ấy hầu như luôn luôn uống cà phê vào buổi sáng.
Usually 80% We usually play football on Sundays. Chúng tôi thường xuyên chơi bóng đá vào các ngày Chủ nhật.
Frequently / Often 70% He frequently visits his grandparents. / They often go to the cinema. Anh ấy thường xuyên thăm ông bà. / Họ thường hay đi xem phim.
Sometimes 50% Sometimes we come home late. Thỉnh thoảng chúng tôi về nhà muộn.
Occasionally 30% I occasionally eat fast food. Thỉnh thoảng / đôi khi tôi ăn đồ ăn nhanh.
Seldom / Rarely 10% – 15% She rarely watches horror movies. Cô ấy hiếm khi xem phim kinh dị.
Hardly ever / Scarcely 5% He hardly ever complains about his job. Hầu như anh ấy không bao giờ phàn nàn về công việc của mình.
Never 0% They never tell lies. Họ không bao giờ nói dối.

3. Vị Trí Của Trạng Từ Trong Câu

  • Trước động từ chính (Quy tắc chung): Đây là vị trí phổ biến nhất trong câu khẳng định.

    Ví dụ đúng: We sometimes play sports.

    Lời dịch: Thỉnh thoảng chúng tôi chơi thể thao.

  • Cuối câu: Một số trạng từ (như sometimes) có thể đứng ở cuối câu để bổ sung thông tin.

    Ví dụ đúng: We play sports sometimes.

    Lời dịch: Chúng tôi chơi thể thao thỉnh thoảng.

  • Đầu câu: Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ thường xuyên của hành động.

    Ví dụ đúng: Sometimes we come home late.

    Lời dịch: Thỉnh thoảng chúng tôi về nhà muộn.

Lưu ý tối quan trọng: Không đặt trạng từ giữa động từ chính và tân ngữ.

❌ Sai: We play sometimes sports

✔️ Đúng: We sometimes play sports.

4. Cách Dùng Trong Câu Phủ Định

  • Đối với trạng từ khẳng định (Always, Usually, Often…): Có thể đi kèm trợ động từ phủ định (don’t / doesn’t).

    Ví dụ: I don’t always eat rice for breakfast.

    Lời dịch: Tôi không phải lúc nào cũng ăn cơm vào buổi sáng.

  • Đối với trạng từ mang nghĩa phủ định (Never, Rarely, Seldom…): KHÔNG được dùng thêm “not” vì sẽ dẫn đến lỗi phủ định kép trong tiếng Anh.

    ❌ Sai: I don’t never eat rice.

    ✔️ Đúng: I never eat rice. (Tôi không bao giờ ăn cơm.)

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong

✍ ADVERB & ADJECTIVE – No 5

(

1- ADVERB & ADJECTIVE – ĐỀ 1

2- ADVERB & ADJECTIVE – ĐỀ 2

3- ADVERB & ADJECTIVE – ĐỀ 3

Tiếp tục lộ trình học tập

Education is the kindling of a flame, not the filling of a vessel. – Giáo dục là thắp lên một ngọn lửa, chứ không phải đổ đầy một cái bình – Socrates

📄 TẢI TÀI LIỆU ÔN TẬP (PDF) * Tài liệu dành riêng cho học viên của Mr. Phong